Người sinh năm Nhâm Tuất nam, ngày 05/09/1982 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Thủy. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Bát Tọa, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộ, Văn Xương, Văn Khúc, Phá Toái, Đẩu Quân, Địa Giải
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Không, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thọ
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Hữu Bật, Thiên Hư, Thiên Thương, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Ân Quang, Thiên Việt, Hồng Loan
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Linh Tinh, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Mã
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hoa Cái, Thiên Quan
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (44–53t), điểm 8.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):