Người sinh năm Nhâm Tuất nam, ngày 11/04/1982 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thủy. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Văn Khúc, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Thai Phụ, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộ, Phá Toái, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Long Trì, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Bát Tọa, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Xương, Thiên Hư, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Sứ
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Quý, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Hỏa Tinh, Thiên Đức, Quả Tú, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Tài
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Linh Tinh, Thiên Trù, Địa Giải
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (44–53t), điểm 7.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):