Trang ChủMệnh KhốNăm 198219/01/1982Tân Dậu Nam Giờ Tuất
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Dậu Nam — Sinh 19/01/1982 Giờ Tuất
Cung Mệnh Mộc Cục Mộc Tam Cục Điểm 4.2/10

Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 19/01/1982 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
TRIỆT
BÍNH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
ĐỊA GIẢI
ĐINH MÙI QUAN LỘC
THIÊN GIẢI
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
MẬU THÂN NÔ BỘC
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
GIÁP THÌN PHỤ MẪU
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
LƯU HÀ
THAI PHỤ
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Tân Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Mộc Tam Cục
KỶ DẬU THIÊN DI
THIÊN QUAN
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
QUÝ MÃO MỆNH
TUẾ PHÁ
TẢ PHỤ
TAM THAI
THIÊN QUÝ
CANH TUẤT TẬT ÁCH
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
ĐỊA VÕNG
NHÂM DẦN HUYNH ĐỆ
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
VĂN KHÚC [K] (H)
ĐƯỜNG PHÙ
TÂN SỬU PHU THÊ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
TUẦN
CANH TÝ TỬ TỨC
THIẾU ÂM
VĂN XƯƠNG [K] (B)
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
PHONG CÁO
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
TÂN HỢI TÀI BẠCH THÂN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
📅 Đại Vận
3–12t
Mão
5.7/10
13–22t
Dần
3.4/10
23–32t
Sửu
7.5/10
33–42t
4.4/10
43–52t
Hợi
6/10
53–62t
Tuất
3.4/10
63–72t
Dậu
7/10
73–82t
Thân
3.8/10
83–92t
Mùi
5.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 19/01/1982 giờ Tuất có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Mộc.
Lá số Tân Dậu nam giờ Tuất có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Mệnh Vô Chính Diệu, Hóa Lộc Tại Quan Lộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Kỵ Tử Tức.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Hợi (tuổi 43–52).
Điểm cung mệnh của lá số Tân Dậu nam giờ Tuất là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Mộ, Tả Phụ, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Quý

Mão

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
• Tả/Hữu + cát tinh: phú quý trọn đời, danh tiếng, tăng thọ
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng ĐịaMệnh Vô Chính Diệu
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Tử, Lưu Hà, Thai Phụ, Thiên La, Triệt

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Bệnh, Hỏa Tinh, Phá Toái, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Triệt

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Hồng Loan

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.7
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Đế Vượng, Quả Tú, Thiên Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Tả, Hữu] Được nhiều người nâng đỡ trên đường công danh.
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Quan Lộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
7.7
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Linh Tinh, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Thân

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
• [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Phá Quân] Hay mắc tai nạn nhất là về xe cộ và ác thú, hay gặp những kẻ rình ám hại.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6.2
Phù Trợ
9.1
Bình Yên
4.1
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Hãm) [H.Q]Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Quan Đới, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Quan, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6.8
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Không, Thiên Sứ, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
6.3
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tràng Sinh, Hữu Bật, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Mã, Cô Thần

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.7
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Dưỡng, Văn Xương, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Thiên Riêu

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
• [Thiên Riêu] Con chơi bời.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Đào, Tử, Phủ] Con gái dùng nhan sắc để tiến thân, vinh hiến hơn con trai.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Tử Tức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5.1
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
4.5
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Thai, Địa Không, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
2
Bình Yên
5.6
Bền Vững
9.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đường Phù

Dần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
4.5
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
3–12t
5.7/10
ĐV 2
Dần
13–22t
3.4/10
ĐV 3
Sửu
23–32t
7.5/10
ĐV 4
33–42t
4.4/10
ĐV 5
Hợi
43–52t
6/10
ĐV 6
Tuất
53–62t
3.4/10
ĐV 7
Dậu
63–72t
7/10
ĐV 8
Thân
73–82t
3.8/10
ĐV 9
Mùi
83–92t
5.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Quyền]
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Linh Tinh] Bị sét đánh hay điện giật.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Hợi (43–52t), điểm 6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.8
Ngọ
2027
6.0
Mùi
2028
6.0
Thân
2029
5.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ ThânGiờ DậuGiờ HợiGiờ TýXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 18/01/1982Sinh 20/01/1982Tất cả giờ sinh ngày 19/01/1982Lá số tử vi năm sinh 1982