Trang ChủMệnh KhốNăm 197207/01/1972Tân Hợi Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Hợi Nữ — Sinh 07/01/1972 Giờ Hợi
Cung Mệnh Kim Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 3.3/10

Người sinh năm Tân Hợi nữ, ngày 07/01/1972 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ QUAN LỘC
TUẾ PHÁ
ĐỊA GIẢI
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
TRIỆT
BÍNH NGỌ NÔ BỘC
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
ĐINH MÙI THIÊN DI
HOA CÁI
HÓA QUYỀN
MẬU THÂN TẬT ÁCH
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
THIÊN QUÝ
THIÊN SỨ
GIÁP THÌN ĐIỀN TRẠCH
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
LƯU HÀ
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Tân Hợi
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU TÀI BẠCH
THIÊN QUAN
BÁC SỸ
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
QUÝ MÃO PHÚC ĐỨC
VĂN KHÚC [K] (B)
LONG TRÌ
TUẦN
CANH TUẤT TỬ TỨC
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
TAM THAI
ĐỊA VÕNG
NHÂM DẦN PHỤ MẪU
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
TUẦN
TÂN SỬU MỆNH
TƯỚNG QUÂN
PHONG CÁO
CANH TÝ HUYNH ĐỆ
THIẾU DƯƠNG
ĐẨU QUÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TÂN HỢI PHU THÊ THÂN
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
📅 Đại Vận
5–14t
Sửu
4.3/10
15–24t
Dần
3.6/10
25–34t
Mão
8.2/10
35–44t
Thìn
5.9/10
45–54t
Tỵ
3.6/10
55–64t
Ngọ
3.4/10
65–74t
Mùi
8.5/10
75–84t
Thân
4.2/10
85–94t
Dậu
4.4/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Hợi nữ, ngày 07/01/1972 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Kim.
Lá số Tân Hợi nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Vô Chính Diệu, Nhật Nguyệt Chiếu Bích, Hóa Lộc Tại Tài Bạch, Thiên Mã Thủ Quan Lộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Sát Tinh Hội Tử Tức, Hóa Kỵ Phu Thê, Tả Hữu Huynh Đệ, Sát Tinh Hội Tật Ách.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Ngọ (tuổi 55–64).
Điểm cung mệnh của lá số Tân Hợi nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Suy, Phong Cáo

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương, Thái Âm] Cung Mệnh an tại Sửu có Nhật Nguyệt tọa thủ đồng cung tại Mùi xung chiếu, là người tài giỏi quyền cao, chức trọng.
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Vô Chính DiệuNhật Nguyệt Chiếu Bích
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
7.5
Phù Trợ
5
Bình Yên
6.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Bệnh, Tả Phụ, Thiên Việt, Cô Thần, Đường Phù, Tuần

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.8
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tử, Văn Khúc, Long Trì, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Được hưởng phúc sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Mộ, Bát Tọa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên La

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc, Địa Giải, Thai Phụ

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
• [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Lộc Mã Quan Lộc: danh chức lớn, tài lộc tăng tiến, kinh doanh tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Danh chức khá lớn, nên làm công việc có tính cách lưu động. Tài lộc ngày càng tăng tiến.
◦ [Thiên Mã, Linh Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Quan Lộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
8.4
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Thai, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Thương, Thiên Giải

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Tả Phù, Hữu Bật, Địa Không, Địa Kiếp] Nhiều kẻ thù nhắm hãm hại.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5.8
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
3.9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Đắc) [H.Q]Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Hình

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức

Thân

📋 Phân tích sao
• Tham Lang Dần/Thân tại Tật Ách: bệnh chân
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tật Ách
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.1
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Mộc Dục, Phá Toái, Thiên Quan, Bác Sỹ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán phát tài, đi kiếm tiền, nhất là kinh doanh ở nơi xa.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Tài Bạch
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
8.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Địa Kiếp, Tam Thai, Thiên Hỷ, Quả Tú

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Lâm Quan, Linh Tinh, Văn Xương, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Riêu

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phu Thê
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Đế Vượng, Địa Không, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Không, Đẩu Quân

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
7
Bình Yên
4.7
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Sửu
5–14t
4.3/10
ĐV 2
Dần
15–24t
3.6/10
ĐV 3
Mão
25–34t
8.2/10
ĐV 4
Thìn
35–44t
5.9/10
ĐV 5
Tỵ
45–54t
3.6/10
ĐV 6
Ngọ
55–64t
3.4/10
ĐV 7
Mùi
65–74t
8.5/10
ĐV 8
Thân
75–84t
4.2/10
ĐV 9
Dậu
85–94t
4.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Sửu (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mùi (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (55–64t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.4
Ngọ
2027
3.3
Mùi
2028
3.2
Thân
2029
3.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 06/01/1972Sinh 08/01/1972Tất cả giờ sinh ngày 07/01/1972Lá số tử vi năm sinh 1972