Trang ChủMệnh KhốNăm 197224/03/1972Nhâm Tý Nữ Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Tý Nữ — Sinh 24/03/1972 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Mộc Cục Mộc Tam Cục Điểm 5.8/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ NÔ BỘC
Vô chính diệu
TỬ PHÙ
TẢ PHỤ [K]
THIÊN VIỆT
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
PHONG CÁO
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
PHÁ TOÁI
BÍNH NGỌ THIÊN DI THÂN
THIÊN CƠ (Đ)
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN PHÚC
THIÊN THỌ
ĐINH MÙI TẬT ÁCH
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
VĂN XƯƠNG (Đ)
VĂN KHÚC (Đ)
QUỐC ẤN
HÓA QUYỀN
THIÊN SỨ
MẬU THÂN TÀI BẠCH
Vô chính diệu
ĐỊA GIẢI
BẠCH HỔ
TIỂU HAO (Đ)
ĐỊA KHÔNG (Đ)
GIÁP THÌN QUAN LỘC
THÁI DƯƠNG (V)
HỶ THẦN
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
QUAN PHÙ
紫微明寶
Nhâm Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Mộc Tam Cục
KỶ DẬU TỬ TỨC
THIÊN PHỦ (B)
PHÚC ĐỨC
THANH LONG
HỮU BẬT
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
QUÝ MÃO ĐIỀN TRẠCH
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
THIẾU ÂM
ÂN QUANG
THIÊN KHÔI
HỒNG LOAN
HÓA KỴ
BỆNH PHÙ
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT PHU THÊ
THÁI ÂM (M)
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
QUẢ TÚ
THIÊN QUAN
GIẢI THẦN
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (H)
THIÊN HÌNH (H)
NHÂM DẦN PHÚC ĐỨC
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
TAM THAI
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
ĐẨU QUÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
HÓA LỘC
TANG MÔN (Đ)
ĐẠI HAO (Đ)
ĐỊA KIẾP (Đ)
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU PHỤ MẪU
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THIẾU DƯƠNG
PHỤC BINH
LINH TINH (H)
THIÊN KHÔNG
CANH TÝ MỆNH
CỰ MÔN (V)
THÁI TUẾ
QUAN PHỦ
BÁT TỌA
THIÊN TÀI
KÌNH DƯƠNG (H)
TÂN HỢI HUYNH ĐỆ
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
BÁC SỸ
HỎA TINH (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
📅 Đại Vận
3–12t
7.8/10
13–22t
Hợi
5/10
23–32t
Tuất
4.8/10
33–42t
Dậu
6.7/10
43–52t
Thân
6.6/10
53–62t
Mùi
4.2/10
63–72t
Ngọ
4.8/10
73–82t
Tỵ
6.8/10
83–92t
Thìn
7.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 24/03/1972 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Tý nữ giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tý nữ giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Dưỡng, Kình Dương, Bát Tọa, Thiên Tài

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Nhật Cự đồng cung: gia đình danh giá, có phúc
◦ Không/Kiếp đắc: kín đáo, có mưu trí, can đảm — sự nghiệp thăng trầm
◦ Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
◦ Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịBại Địa
📋 Phân tích sao
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
• Cự Môn Tý/Ngọ: học rộng tài cao
• Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
• Nữ mệnh Kình hãm: hạ tiện, dâm dật, khắc chồng con
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.2
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Thai, Linh Tinh, Thiên Không

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tuyệt, Địa Kiếp, Tam Thai, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.1
An Toàn
2
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Đắc) [H.K]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Mộ, Ân Quang, Thiên Khôi, Hồng Loan, Tuần+Triệt

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Tham tại Điền Trạch: không giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
Tiềm Năng
5
Bền Vững
4.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Tử, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tiềm Năng
8
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Bệnh, Tả Phụ, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
6.4
An Toàn
6.6
Quý Nhân
5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Suy, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Phúc, Thiên Thọ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.1
An Toàn
2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Đắc) [H.Q]Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Đế Vượng, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Sứ, Quốc Ấn

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
4.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Lâm Quan, Địa Không, Địa Giải

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.1
An Toàn
3
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Quan Đới, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Tiềm Năng
4
Bền Vững
8.2
An Toàn
7.8
Quý Nhân
6.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Mộc Dục, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan, Giải Thần

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Lưu Hà, Bác Sỹ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
3
Bền Vững
4.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
3–12t
7.8/10
ĐV 2
Hợi
13–22t
5/10
ĐV 3
Tuất
23–32t
4.8/10
ĐV 4
Dậu
33–42t
6.7/10
ĐV 5
Thân
43–52t
6.6/10
ĐV 6
Mùi
53–62t
4.2/10
ĐV 7
Ngọ
63–72t
4.8/10
ĐV 8
Tỵ
73–82t
6.8/10
ĐV 9
Thìn
83–92t
7.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc) [Hóa Quyền]
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.3/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.6
Ngọ
2027
4.3
Mùi
2028
4.2
Thân
2029
4.2
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 23/03/1972Sinh 25/03/1972Tất cả giờ sinh ngày 24/03/1972Lá số tử vi năm sinh 1972