Trang ChủMệnh KhốNăm 197225/11/1972Nhâm Tý Nam Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2020
Lá Số Nhâm Tý Nam — Sinh 25/11/1972 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh, Phá Quân Mộc Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 5.2/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TÀI BẠCH
TỬ VI (M)
THẤT SÁT (V)
TỬ PHÙ
THIÊN VIỆT
NGUYỆT ĐỨC
ĐẨU QUÂN
THIÊN GIẢI
HÓA QUYỀN
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
PHÁ TOÁI
BÍNH NGỌ TỬ TỨC
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
VĂN KHÚC (H)
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
BÁT TỌA
THIÊN PHÚC
THIÊN HÌNH (H)
ĐINH MÙI PHU THÊ
LONG ĐỨC
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
MẬU THÂN HUYNH ĐỆ
VĂN XƯƠNG (B)
TAM THAI
THAI PHỤ
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
LINH TINH (H)
GIÁP THÌN TẬT ÁCH
THIÊN CƠ (M)
THIÊN LƯƠNG (M)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
HÓA LỘC
QUAN PHÙ
HỎA TINH (Đ)
THIÊN SỨ
紫微明寶
Nhâm Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU MỆNH
LIÊM TRINH (H)
PHÁ QUÂN (H)
PHÚC ĐỨC
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN TÀI
PHỤC BINH
ĐỊA KHÔNG (H)
QUÝ MÃO THIÊN DI
THIÊN TƯỚNG (H)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHÔI
HỒNG LOAN
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT PHỤ MẪU
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
QUẢ TÚ
THIÊN QUAN
GIẢI THẦN
THIÊN Y
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (H)
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM DẦN NÔ BỘC
THÁI DƯƠNG (V)
CỰ MÔN (V)
ÂN QUANG
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU QUAN LỘC THÂN
VŨ KHÚC (M)
THAM LANG (M)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
TẢ PHỤ [K]
HỮU BẬT
THIÊN THỌ
HÓA KỴ
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN KHÔNG
CANH TÝ ĐIỀN TRẠCH
THIÊN ĐỒNG (V)
THÁI ÂM (V)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
THIÊN QUÝ
KÌNH DƯƠNG (H)
TÂN HỢI PHÚC ĐỨC
THIÊN PHỦ (Đ)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
LƯU HÀ
BÁC SỸ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Dữ Tù Cừu Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh mờ ám thủ Mệnh, gặp nhiều sát tinh → tiền tài như kẻ thù, tài lộc bị phá.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
5–14t
Dậu
7.4/10
15–24t
Tuất
3.3/10
25–34t
Hợi
6/10
35–44t
4.9/10
45–54t
Sửu
7.6/10
55–64t
Dần
1.4/10
65–74t
Mão
5.5/10
75–84t
Thìn
4.9/10
85–94t
Tỵ
7.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2020.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 25/11/1972 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Phá Quân, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Tý nam giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Tài Dữ Tù Cừu, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tý nam giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Dữ Tù Cừu Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh mờ ám thủ Mệnh, gặp nhiều sát tinh → tiền tài như kẻ thù, tài lộc bị phá.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Vi Tham tại Mão/Dậu: yếm thế, thiên hướng tu hành
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Không Thân KiếpTài Dữ Tù Cừu
📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
• Liêm Trinh hãm + sát: cùng khốn, cô đơn, nhiều tai nạn
• Liêm Phá Hỏa hãm: tự tử hoặc chết thê thảm [hung nặng]
• Phá Quân thủ Mệnh: cương, hiếu thắng, thích biến động
• Phá Quân hãm: hung ác, vất vả, nhiều tai ách
• Phá Quân hãm + sát nặng: cùng khổ, tàn tật, tù tội, yểu tử
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Không/Kiếp + Đào/Hồng: tình duyên dang dở, dễ kết hôn nhiều lần, giảm thọ
Tiềm Năng
4
Bền Vững
2.4
An Toàn
4.8
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan, Giải Thần

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: cha mẹ giàu sang, quý hiển, sống lâu — lợi từ cha
📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.6
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Lưu Hà, Bác Sỹ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
Tiềm Năng
7
Bền Vững
10
An Toàn
10
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Vượng)Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Thiên Quý

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
Tiềm Năng
8
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Địa Kiếp, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Không, Thiên Thọ

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Tử Tham: công danh bình thường, nếu rực rỡ dễ gặp họa
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
📋 Phân tích sao
• Vũ Tham: giàu có, kinh doanh từ 30 tuổi mới tốt
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
Tiềm Năng
8
Bền Vững
3.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Bệnh, Ân Quang, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.9
An Toàn
3.2
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Tử, Thiên Khôi, Hồng Loan, Tuần+Triệt

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Tiềm Năng
3
Bền Vững
7.2
An Toàn
8.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Miếu)Thiên Lương (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộ, Hỏa Tinh, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Sứ, Địa Giải

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Miếu) [H.Q]Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Đẩu Quân

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
📋 Phân tích sao
• Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Thai, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Phúc

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tiềm Năng
5.6
Bền Vững
4.9
An Toàn
3.2
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Quốc Ấn

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
8
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Thai Phụ

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
5.6
Bền Vững
4.1
An Toàn
3
Quý Nhân
3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dậu
5–14t
7.4/10
ĐV 2
Tuất
15–24t
3.3/10
ĐV 3
Hợi
25–34t
6/10
ĐV 4
35–44t
4.9/10
ĐV 5
Sửu
45–54t
7.6/10
ĐV 6
Dần
55–64t
1.4/10
ĐV 7
Mão
65–74t
5.5/10
ĐV 8
Thìn
75–84t
4.9/10
ĐV 9
Tỵ
85–94t
7.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dậu (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Dữ Tù Cừu Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh mờ ám thủ Mệnh, gặp nhiều sát tinh → tiền tài như kẻ thù, tài lộc bị phá.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tuất (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Hợi (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Vượng)
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Sửu (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Kỵ]
Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dần (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
1/4
Tổng 🔴
1.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mão (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thìn (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Thiên Lương (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tỵ (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2020: cung . Điểm 7.6/10 — → Ổn định.

⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2019
7.6
Hợi
2020
7.6
2021
7.3
Sửu
2022
6.7
Dần
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2020 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2021Sinh 24/11/1972Sinh 26/11/1972Tất cả giờ sinh ngày 25/11/1972Lá số tử vi năm sinh 1972