Trang ChủMệnh KhốNăm 199310/08/1993Quý Dậu Nữ Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Dậu Nữ — Sinh 10/08/1993 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Thất Sát Kim Cục Thủy Nhị Cục Điểm 5.1/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ TẬT ÁCH
THÁI ÂM (H)
TẤU THƯ
HỮU BẬT
THIÊN VIỆT
THIÊN PHÚC
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KHOA
BẠCH HỔ
PHÁ TOÁI
THIÊN SỨ
MẬU NGỌ TÀI BẠCH
THAM LANG (H)
PHÚC ĐỨC
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
HỒNG LOAN
THIÊN QUAN
THIÊN Y
HÓA KỴ
PHI LIÊM
THIÊN RIÊU (H)
KỶ MÙI TỬ TỨC
THIÊN ĐỒNG (H)
CỰ MÔN (H)
HỶ THẦN
TAM THAI
BÁT TỌA
QUẢ TÚ
THIÊN TÀI
HÓA QUYỀN
ĐIẾU KHÁCH
CANH THÂN PHU THÊ
VŨ KHÚC (V)
THIÊN TƯỚNG (M)
TRỰC PHÙ
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
ĐỊA KIẾP (Đ)
BÍNH THÌN THIÊN DI THÂN
LIÊM TRINH (M)
THIÊN PHỦ (V)
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUÝ
THIÊN LA
紫微明寶
Quý Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thủy Nhị Cục
TÂN DẬU HUYNH ĐỆ
THÁI DƯƠNG (H)
THIÊN LƯƠNG (H)
THÁI TUẾ
TẢ PHỤ
THIÊN KHỐC (H)
ĐẠI HAO (Đ)
ẤT MÃO NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
THIÊN KHÔI
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
THAI PHỤ
TIỂU HAO (Đ)
NHÂM TUẤT MỆNH
THẤT SÁT (H)
THIẾU DƯƠNG
ÂN QUANG
THIÊN TRÙ
ĐỊA VÕNG
PHỤC BINH
THIÊN KHÔNG
TUẦN
GIÁP DẦN QUAN LỘC
PHÁ QUÂN (H)
TỬ PHÙ
THANH LONG
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
HÓA LỘC
ĐỊA KHÔNG (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
QUÝ SỬU ĐIỀN TRẠCH
LỰC SỸ
VĂN XƯƠNG (Đ)
VĂN KHÚC (Đ)
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
QUAN PHÙ
KÌNH DƯƠNG (Đ)
LINH TINH (H)
TRIỆT
NHÂM TÝ PHÚC ĐỨC
TỬ VI (B)
THIẾU ÂM
LỘC TỒN
THIÊN HỶ
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
HỎA TINH (H)
TRIỆT
QUÝ HỢI PHỤ MẪU
THIÊN CƠ (H)
QUAN PHỦ
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
PHONG CÁO
TANG MÔN (H)
ĐÀ LA (H)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
📅 Đại Vận
2–11t
Tuất
4.8/10
12–21t
Hợi
3.7/10
22–31t
5.1/10
32–41t
Sửu
5.6/10
42–51t
Dần
3.9/10
52–61t
Mão
3.3/10
62–71t
Thìn
5.6/10
72–81t
Tỵ
4.4/10
82–91t
Ngọ
3.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Dậu nữ, ngày 10/08/1993 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Kim.
Lá số Quý Dậu nữ giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa, Phủ Ấn Củng Thân.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Dậu nữ giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Trù, Thiên Không, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
◦ Thiên Phủ + sát: gian trá
◦ Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
◦ Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị
📋 Phân tích sao
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
1.6
Bền Vững
3.7
An Toàn
7.7
Quý Nhân
1
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Cơ (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Thiên Mã, Cô Thần, Phong Cáo, Tuần

Hợi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
1.6
Bền Vững
5.2
An Toàn
8.1
Quý Nhân
7
Minh Bạch
6
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tử Vi (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Địa Giải, Bác Sỹ, Triệt

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
5
Bền Vững
6.4
An Toàn
6.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Long Trì

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Phá Quân (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Bệnh, Địa Không, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hình

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Vũ Tham: giàu có, kinh doanh từ 30 tuổi mới tốt
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4
Bền Vững
2.4
An Toàn
4.6
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tử, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
5.7
An Toàn
5.4
Quý Nhân
4
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộ, Thiên Quý, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8.9
An Toàn
7.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Tuyệt, Hữu Bật, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Sứ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Tiềm Năng
3.3
Bền Vững
3.1
An Toàn
3.8
Quý Nhân
7.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tham Lang (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Quan, Thiên Riêu

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
1
Bền Vững
3.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Dưỡng, Tam Thai, Bát Tọa, Quả Tú, Thiên Tài

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.1
An Toàn
4.4
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Quốc Ấn

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Liêm Trinh Dần/Thân: nhiều lần hôn nhân, nam khó lấy vợ, nữ lấy chồng nghèo
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
Tiềm Năng
9
Bền Vững
6.6
An Toàn
5.4
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Khốc

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
2
Bền Vững
5.4
An Toàn
4.2
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
2–11t
4.8/10
ĐV 2
Hợi
12–21t
3.7/10
ĐV 3
22–31t
5.1/10
ĐV 4
Sửu
32–41t
5.6/10
ĐV 5
Dần
42–51t
3.9/10
ĐV 6
Mão
52–61t
3.3/10
ĐV 7
Thìn
62–71t
5.6/10
ĐV 8
Tỵ
72–81t
4.4/10
ĐV 9
Ngọ
82–91t
3.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Phá Quân hội Phục/Tướng/Riêu/Thai — rắc rối tình duyên
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Lập Nghiệp Phương Xa Nhiều sao sáng sủa hội hợp → lập nghiệp ở phương xa, rất thịnh vượng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.6/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.6
Ngọ
2027
5.6
Mùi
2028
5.6
Thân
2029
5.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 09/08/1993Sinh 11/08/1993Tất cả giờ sinh ngày 10/08/1993Lá số tử vi năm sinh 1993