Trang ChủMệnh KhốNăm 199314/08/1993Quý Dậu Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Dậu Nữ — Sinh 14/08/1993 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thái Âm Kim Cục Thủy Nhị Cục Điểm 3.1/10

Người sinh năm Quý Dậu nữ, ngày 14/08/1993 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA QUYỀN
MẬU NGỌ ĐIỀN TRẠCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN QUAN
THIÊN Y
PHONG CÁO
THIÊN RIÊU (H)
KỶ MÙI QUAN LỘC
HỶ THẦN
THIÊN QUÝ
ĐIẾU KHÁCH
CANH THÂN NÔ BỘC
TRỰC PHÙ
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
QUỐC ẤN
BÍNH THÌN PHỤ MẪU
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN LA
HÓA KỴ
紫微明寶
Quý Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thủy Nhị Cục
TÂN DẬU THIÊN DI
ẤT MÃO MỆNH
TUẾ PHÁ
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KHOA
NHÂM TUẤT TẬT ÁCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
PHỤC BINH
THIÊN SỨ
TUẦN
GIÁP DẦN HUYNH ĐỆ
QUÝ SỬU PHU THÊ
LỰC SỸ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
TRIỆT
NHÂM TÝ TỬ TỨC
THIẾU ÂM
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
HÓA LỘC
TRIỆT
QUÝ HỢI TÀI BẠCH THÂN
QUAN PHỦ
TAM THAI
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
📅 Đại Vận
2–11t
Mão
4.1/10
12–21t
Thìn
5.3/10
22–31t
Tỵ
7/10
32–41t
Ngọ
3.4/10
42–51t
Mùi
4.9/10
52–61t
Thân
5/10
62–71t
Dậu
7.2/10
72–81t
Tuất
4.2/10
82–91t
Hợi
4.6/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Dậu nữ, ngày 14/08/1993 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Kim.
Lá số Quý Dậu nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tài Ấm Giáp Ấn, Hóa Khoa Thủ Mệnh, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Hóa Kỵ Phụ Mẫu, Hóa Lộc Tử Tức, Tuần Triệt Giải Tật Ách.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Ngọ (tuổi 32–41).
Điểm cung mệnh của lá số Quý Dậu nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tử, Địa Kiếp, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh

Mão

📋 Phân tích sao
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
• Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịHóa Khoa Thủ MệnhNhật Nguyệt Tàng Hung
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
8.4
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
1.3
Bền Vững
5.4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tham Lang (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộ, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phụ Mẫu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
7
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
8
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Tuyệt, Hữu Bật, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Phúc, Đường Phù

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Kình Dương, Đà La] Họ hàng ly tán. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi, về già được an nhàn.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
5.9
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Liêm Trinh (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
• Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp ngày càng thịnh vượng.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp ngày càng thịnh vượng.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
7.5
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Dưỡng, Địa Không, Hỏa Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Quả Tú

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
◦ [Thiên Mã, Hỏa Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Quốc Ấn

Thân

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát] Hay gặp quý nhân, vì có oai nên được nhiều người kính nể, lời nói được nhiều người tin phục.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Tham Lang] Hay mắc tai nạn, xa nhà rất bất lợi.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Thất Sát, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Phá Quân] Hay mắc tai nạn nhất là về xe cộ và ác thú, hay gặp những kẻ rình ám hại.
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Khốc

Dậu

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng Dậu tại Thiên Di: xa nhà phiền lòng, chết xa nhà
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.3
Bình Yên
5.1
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vũ Khúc (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Trù, Thiên Không, Thiên Sứ, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
5.7
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Tam Thai, Thiên Mã, Cô Thần, Tuần

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
4.3
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Phá Quân (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Đế Vượng, Thiên Hỷ, Thiên Tài, Địa Giải, Bác Sỹ, Triệt

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Đế Vượng] Năm con.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Sát, Thai] Hay bị sẩy thai.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tử Tức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
7.7
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Giải

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hình

Dần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
• [Tử] Anh chị em bất hòa.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
◦ [Bệnh, Thai] Thêm một người anh chị em.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
2–11t
4.1/10
ĐV 2
Thìn
12–21t
5.3/10
ĐV 3
Tỵ
22–31t
7/10
ĐV 4
Ngọ
32–41t
3.4/10
ĐV 5
Mùi
42–51t
4.9/10
ĐV 6
Thân
52–61t
5/10
ĐV 7
Dậu
62–71t
7.2/10
ĐV 8
Tuất
72–81t
4.2/10
ĐV 9
Hợi
82–91t
4.6/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Đàn bà con gái gặp hạn này dễ gặp rắc rối về tình duyên, khó giữ toàn danh tiết.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thân (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Trong nhà có hòa khí, danh tài hưng vượng, mưu sự tất thành một cách nhanh chóng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùisát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (32–41t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.9
Ngọ
2027
3.6
Mùi
2028
3.4
Thân
2029
3.4
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 13/08/1993Sinh 15/08/1993Tất cả giờ sinh ngày 14/08/1993Lá số tử vi năm sinh 1993