Người sinh năm Quý Dậu nam, ngày 30/09/1993 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thái Âm, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Đế Vượng, Kình Dương, Long Trì, Phượng Các, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Lâm Quan, Văn Xương, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Thọ
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Quan Đới, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Khôi
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Mộc Dục, Thiên Hình, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Phúc, Đường Phù
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Dưỡng, Linh Tinh, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Thai, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Tuyệt, Thiên Sứ, Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Mộ, Thiên Khốc
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Tử, Thiên Trù, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài, Phong Cáo
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Bệnh, Đà La, Tả Phụ, Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Suy, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Bác Sỹ, Triệt
Tý · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (34–43t), điểm 4.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):