Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 06/04/1983 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Đức, Địa Giải, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Quan Đới, Hữu Bật, Phá Toái, Thiên Thọ, Thiên Giải, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Văn Khúc, Phượng Các, Bát Tọa, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Dưỡng, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Thương, Thai Phụ, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Riêu
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Mộ, Văn Xương, Long Trì, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Sứ
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Không, Nguyệt Đức, Hồng Loan
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Bệnh, Linh Tinh, Tả Phụ, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Suy, Địa Kiếp, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Đế Vượng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Tài
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (43–52t), điểm 7.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):