Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 15/06/1983 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Quan Đới, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Phượng Các, Địa Giải, Giải Thần, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Dưỡng, Hỏa Tinh, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Giải
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Thai, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Hình, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tuyệt, Địa Không, Bát Tọa, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Thương
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Mộ, Long Trì, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tử, Ân Quang, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Riêu
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Suy, Hữu Bật, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Đế Vượng, Linh Tinh, Thiên Khốc, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Địa Kiếp, Tả Phụ, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Tài
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (43–52t), điểm 3.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):