Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 16/11/1983 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Thai, Địa Không, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Riêu
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Linh Tinh, Phượng Các, Thiên Thọ, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Mộ, Địa Kiếp, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tử, Đà La, Tả Phụ, Hữu Bật, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Bệnh, Bát Tọa, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Suy, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Thương, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Đế Vượng, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Quan Đới, Thiên Quan, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộc Dục, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Dưỡng, Văn Xương, Phá Toái, Thiên Tài
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (42–51t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):