Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 18/06/1983 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Thiên Hình, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Lâm Quan, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Quan Đới, Linh Tinh, Long Trì, Tam Thai, Thiên Quý, Thiên Khôi
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Mộc Dục, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Nguyệt Đức, Hồng Loan
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Dưỡng, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Quan, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Thai, Thiên Khốc, Hoa Cái, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tuyệt, Tả Phụ, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Sứ, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Mộ, Văn Khúc, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Tử, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Thọ
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Phượng Các, Bát Tọa, Ân Quang, Địa Giải
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Suy, Đào Hoa, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài, Thiên Giải
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 8 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (44–53t), điểm 3.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):