Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 19/12/1983 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Khúc, Ân Quang, Kiếp Sát, Thiên Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Quan Đới, Bát Tọa, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thai Phụ
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Riêu, Thiên Y
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Dưỡng, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Thương, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tuyệt, Linh Tinh, Tả Phụ, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Mộ, Địa Kiếp, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tử, Nguyệt Đức, Hồng Loan
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Bệnh, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Mã
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Suy, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Quan, Thiên Giải, Phong Cáo
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Hình
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (43–52t), điểm 8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):