Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 23/11/1983 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Địa Không, Kiếp Sát, Thiên Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Quan Đới, Phá Toái, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Dưỡng, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Thai, Đà La, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Thương
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tuyệt, Địa Kiếp, Thiên Quý, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Mộ, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tử, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Đẩu Quân
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Quan, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Đế Vượng, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khốc, Tam Thai, Bát Tọa
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (43–52t), điểm 6.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):