Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 30/05/1983 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Bệnh, Địa Kiếp, Bát Tọa, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Suy, Long Trì, Thiên Quý, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Đế Vượng, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Phong Cáo
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Quan Đới, Hỏa Tinh, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộc Dục, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khốc
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tràng Sinh, Địa Không, Kiếp Sát, Thiên Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Dưỡng, Phá Toái, Thiên Sứ, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Thai, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Địa Giải
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Phượng Các, Ân Quang, Đẩu Quân, Thiên Giải
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Mộ, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Hình, Bác Sỹ
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tử, Đà La, Linh Tinh, Thiên Tài, Tuần+Triệt
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (42–51t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):