Trang ChủMệnh KhốNăm 196301/08/1963Quý Mão Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Mão Nữ — Sinh 01/08/1963 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thiên Phủ Kim Cục Kim Tứ Cục Điểm 7.4/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ NÔ BỘC
THIÊN LƯƠNG (H)
TẤU THƯ
HỮU BẬT
THIÊN VIỆT
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
THIÊN PHÚC
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
ĐƯỜNG PHÙ
TANG MÔN (H)
PHÁ TOÁI
TUẦN
MẬU NGỌ THIÊN DI
THẤT SÁT (M)
THIẾU ÂM
BÁT TỌA
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
THIÊN Y
PHI LIÊM
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN RIÊU (H)
KỶ MÙI TẬT ÁCH
HỶ THẦN
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
QUAN PHÙ
THIÊN SỨ
CANH THÂN TÀI BẠCH
LIÊM TRINH (V)
TỬ PHÙ
TAM THAI
NGUYỆT ĐỨC
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
KIẾP SÁT (Đ)
BÍNH THÌN QUAN LỘC
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
THIÊN LA
ĐỊA KHÔNG (H)
HỎA TINH (Đ)
THIÊN KHÔNG
TUẦN
紫微明寶
Quý Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Kim Tứ Cục
TÂN DẬU TỬ TỨC
TUẾ PHÁ
TẢ PHỤ
THIÊN HƯ (H)
PHONG CÁO
ĐẠI HAO (Đ)
ẤT MÃO ĐIỀN TRẠCH
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
THÁI TUẾ
VĂN XƯƠNG (B)
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN KHÔI
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
HÓA QUYỀN
TIỂU HAO (Đ)
LINH TINH (Đ)
NHÂM TUẤT PHU THÊ
PHÁ QUÂN (Đ)
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
PHỤC BINH
GIÁP DẦN PHÚC ĐỨC THÂN
THAM LANG (Đ)
TRỰC PHÙ
THANH LONG
LƯU HÀ
HÓA KỴ
THIÊN HÌNH (Đ)
QUÝ SỬU PHỤ MẪU
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
LỰC SỸ
ÂN QUANG
THIÊN QUÝ
QUẢ TÚ
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
KÌNH DƯƠNG (Đ)
TRIỆT
NHÂM TÝ MỆNH
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
PHÚC ĐỨC
LỘC TỒN
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
HỒNG LOAN
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
TRIỆT
QUÝ HỢI HUYNH ĐỆ
THIÊN ĐỒNG (Đ)
QUAN PHỦ
VĂN KHÚC (Đ)
BẠCH HỔ
ĐÀ LA (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
4–13t
8.5/10
14–23t
Sửu
3.6/10
24–33t
Dần
4.4/10
34–43t
Mão
4.5/10
44–53t
Thìn
8.3/10
54–63t
Tỵ
2.6/10
64–73t
Ngọ
4.8/10
74–83t
Mùi
5.3/10
84–93t
Thân
8.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Mão nữ, ngày 01/08/1963 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Phủ, nạp âm Kim.
Lá số Quý Mão nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Kim Dư Phù Giá, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Mão nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Tử, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Địa Giải, Bác Sỹ

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
• Lộc Tồn + cát tinh: phú quý trọn đời, uy quyền, tăng thọ
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8.1
An Toàn
7.1
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Quý, Quả Tú, Thiên Giải

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Tuyệt, Lưu Hà, Thiên Hình

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ
Tiềm Năng
5
Bền Vững
4.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng tại Mão Điền Trạch: giàu có lớn
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.2
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Dưỡng, Địa Không, Hỏa Tinh, Thiên Không, Thiên La, Tuần

Thìn · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất: võ nghiệp hiển đạt, kinh doanh tốt
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Kim Dư Phù Giá
📋 Phân tích sao
• Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
9.6
Bền Vững
7.9
An Toàn
9.1
Quý Nhân
2
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Tràng Sinh, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần

Tỵ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
2.2
Bền Vững
4.4
An Toàn
6.4
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
9
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Mộc Dục, Địa Kiếp, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Riêu

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Quan Đới, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Sứ, Giải Thần

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Lâm Quan, Tam Thai, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quốc Ấn

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
Tiềm Năng
9
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Đế Vượng, Tả Phụ, Thiên Hư, Phong Cáo

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.2
Quý Nhân
7.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Suy, Thiên Trù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Tử Tham: nên muộn hôn nhân, dễ ghen tuông, bất hòa
◦ Tham Lang Thìn/Tuất: vợ chồng tài giỏi, dễ ghen tuông, nên muộn
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
Tiềm Năng
8
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Văn Khúc

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.9
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
4–13t
8.5/10
ĐV 2
Sửu
14–23t
3.6/10
ĐV 3
Dần
24–33t
4.4/10
ĐV 4
Mão
34–43t
4.5/10
ĐV 5
Thìn
44–53t
8.3/10
ĐV 6
Tỵ
54–63t
2.6/10
ĐV 7
Ngọ
64–73t
4.8/10
ĐV 8
Mùi
74–83t
5.3/10
ĐV 9
Thân
84–93t
8.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.2/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
3.9
Ngọ
2027
4.2
Mùi
2028
4.4
Thân
2029
4.6
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 02/08/1963Tất cả giờ sinh ngày 01/08/1963Lá số tử vi năm sinh 1963