Trang ChủMệnh KhốNăm 200303/01/2003Nhâm Ngọ Nam Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Ngọ Nam — Sinh 03/01/2003 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Thất Sát Mộc Cục Kim Tứ Cục Điểm 7.5/10

Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 03/01/2003 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thất Sát, nạp âm Mộc. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ THIÊN DI
MẬU NGỌ TẬT ÁCH
HỶ THẦN
ĐỊA GIẢI
THIÊN SỨ
KỶ MÙI TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
THIÊN GIẢI
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
CANH THÂN TỬ TỨC
TUẦN
BÍNH THÌN NÔ BỘC
TẤU THƯ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN THƯƠNG
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
ĐIẾU KHÁCH
紫微明寶
Nhâm Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Kim Tứ Cục
TÂN DẬU PHU THÊ
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
ĐẨU QUÂN
PHỤC BINH
TUẦN
ẤT MÃO QUAN LỘC THÂN
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ [K]
TAM THAI
TRIỆT
NHÂM TUẤT HUYNH ĐỆ
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
GIÁP DẦN ĐIỀN TRẠCH
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
QUÝ SỬU PHÚC ĐỨC
LONG ĐỨC
NHÂM TÝ PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (H)
QUÝ HỢI MỆNH
TỬ PHÙ
LƯU HÀ
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Vũ Khúc Minh Tài Bạch Vũ Khúc (tài tinh) sáng sủa thủ Tài Bạch — tài chính vượng phát, giỏi kinh doanh, tích lũy tài sản tốt; phát tài từ công việc và buôn bán.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
📅 Đại Vận
4–13t
Hợi
8.7/10
14–23t
2.8/10
24–33t
Sửu
5.5/10
34–43t
Dần
5.5/10
44–53t
Mão
8.1/10
54–63t
Thìn
2.2/10
64–73t
Tỵ
5.8/10
74–83t
Ngọ
5/10
84–93t
Mùi
7.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 03/01/2003 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thất Sát, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Ngọ nam giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Tài Tinh Nhập Mệnh, Quan Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Phá Tài Bạch, Vũ Khúc Minh Tài Bạch, Âm Phần Kết Phát.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Sửu (tuổi 24–33).
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Ngọ nam giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Vũ Khúc Minh Tài Bạch Vũ Khúc (tài tinh) sáng sủa thủ Tài Bạch — tài chính vượng phát, giỏi kinh doanh, tích lũy tài sản tốt; phát tài từ công việc và buôn bán.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Bình) [H.Q]Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Hữu Bật, Bát Tọa, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức

Hợi

📋 Phân tích sao
• Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử Vi miếu, vượng hay đắc địa, gặp nhiều sao tốt, được hưởng phú quý và sống lâu.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử Vi gặp nhiều sao mờ ám, suốt đời lao tâm khổ tứ.
• [Tử Vi] Đàn ông tuổi Nhâm, Giáp an tại Hợi có Tử tọa thủ nên được hưởng phú quý trọn đời. Đàn bà tuổi Nhâm, Giáp an tại Dần cũng được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Thất Sát] Cung Mệnh an tại Tỵ, Hợi có Tử, Sát tọa thủ đồng cung, nên được hưởng phú quý song toàn.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
◦ Liêm Trinh hãm + sát: cùng khốn, cô đơn, nhiều tai nạn
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaTài Tinh Nhập MệnhQuan Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
10
Phù Trợ
10
Bình Yên
7.3
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Riêu, Thiên Y

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh ngày: mẹ mất trước cha
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Địa Kiếp, Linh Tinh

Sửu

📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu + Không/Kiếp: hưởng phúc sống lâu
• [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
⚙ Cách cục đặc biệt
Âm Phần Kết Phát
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.8
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Nhật, Hổ] Trong nhà có chó đá.
◦ [Nhật, Hổ, Long Trì] Chó đá ở dưới ao.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại.
• [Liêm Trinh, Phá Quân] Nên chuyên về kỹ nghệ, hay thương mại. Nếu chen chân vào đường công danh, tất chẳng được xứng ý toại lòng.
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Có danh chức nhưng nhỏ thấp, thăng giáng thất thường. Tuy vậy, vẫn gặp được người dìu dắt, nâng đỡ.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.8
Phù Trợ
7.2
Bình Yên
5.5
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thương, Giải Thần, Phong Cáo

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ [Cự Môn] Hay mắc thị phi kiện tụng và tai nạn nguy hiểm, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Thiên Lương] Gặp quý nhân phù trợ, ra ngoài được nhiều người kính trọng, tài lộc dồi dào.
◦ [Thiên Lương, Thiên Cơ] Càng xa nhà càng gặp nhiều may mắn, hay được lui tới chỗ quyền quý, được nhiều người tôn kính vị nể.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
3.8
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Tài

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Địa Giải

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.2
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không, Thiên Giải, Quốc Ấn

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Tài BạchVũ Khúc Minh Tài Bạch
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
8.5
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.1
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Hãm)Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Hình, Thai Phụ

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương] Người sinh ban ngày, cung Tử Tức có Thái Dương mờ ám tọa thủ, hay Thái Âm chiếu thì khó nuôi con.
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Trù, Hồng Loan, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Vợ chồng bất hòa, hay xa cách, sinh kế khó khăn.
◦ [Liêm Trinh] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Vợ chồng bất hòa, hay xa cách nhau, sinh kế khó khăn.
◦ Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6.4
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Miếu)Thiên Lương (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Suy] Thêm ba người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
4–13t
8.7/10
ĐV 2
14–23t
2.8/10
ĐV 3
Sửu
24–33t
5.5/10
ĐV 4
Dần
34–43t
5.5/10
ĐV 5
Mão
44–53t
8.1/10
ĐV 6
Thìn
54–63t
2.2/10
ĐV 7
Tỵ
64–73t
5.8/10
ĐV 8
Ngọ
74–83t
5/10
ĐV 9
Mùi
84–93t
7.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tý (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thái Âm, Văn Khúc, Văn Xương] Rất khá giả, tài lộc dồi dào.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thái Âm, Văn Khúc, Văn Xương] Rất khá giả, tài lộc dồi dào.
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Liêm Trinh, Hỏa Tinh] Hao tán, mắc tù tội.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Ngọ (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Kỵ]
Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Vũ Khúc Minh Tài Bạch Vũ Khúc (tài tinh) sáng sủa thủ Tài Bạch — tài chính vượng phát, giỏi kinh doanh, tích lũy tài sản tốt; phát tài từ công việc và buôn bán.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, nếu kinh doanh lại càng phát đạt.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, có uy quyền hiển hách.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Sửu (24–33t), điểm 5.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.4
Ngọ
2027
4.8
Mùi
2028
5.1
Thân
2029
5.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 02/01/2003Sinh 04/01/2003Tất cả giờ sinh ngày 03/01/2003Lá số tử vi năm sinh 2003