Trang ChủMệnh KhốNăm 200310/10/2003Quý Mùi Nam Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Mùi Nam — Sinh 10/10/2003 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Phá Quân Mộc Cục Mộc Tam Cục Điểm 5.1/10

Người sinh năm Quý Mùi nam, ngày 10/10/2003 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Mộc. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ TỬ TỨC
HỶ THẦN
THIÊN QUÝ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐIẾU KHÁCH
MẬU NGỌ PHU THÊ
TRỰC PHÙ
THIÊN QUAN
KỶ MÙI HUYNH ĐỆ
TẤU THƯ
HOA CÁI
CANH THÂN MỆNH
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
HÓA LỘC
TUẦN
BÍNH THÌN TÀI BẠCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
THIÊN LA
紫微明寶
Quý Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Mộc Tam Cục
TÂN DẬU PHỤ MẪU
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN
ẤT MÃO TẬT ÁCH
PHƯỢNG CÁC
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
THIÊN SỨ
NHÂM TUẤT PHÚC ĐỨC
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
ĐỊA VÕNG
GIÁP DẦN THIÊN DI
LONG ĐỨC
TAM THAI
LƯU HÀ
PHỤC BINH
QUÝ SỬU NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
QUAN PHỦ
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
HÓA QUYỀN
TRIỆT
NHÂM TÝ QUAN LỘC THÂN
TỬ PHÙ
TẢ PHỤ
BÁC SỸ
HÓA KỴ
TRIỆT
QUÝ HỢI ĐIỀN TRẠCH
LỰC SỸ
LONG TRÌ
HÓA KHOA
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thái Âm Minh Điền Trạch Thái Âm (chủ điền trạch) sáng sủa thủ Điền Trạch — bất động sản vượng phát, dễ có nhiều nhà đất, nhà cửa sung túc và ổn định.
📅 Đại Vận
3–12t
Thân
7.7/10
13–22t
Mùi
4.2/10
23–32t
Ngọ
5.3/10
33–42t
Tỵ
2/10
43–52t
Thìn
7.9/10
53–62t
Mão
4.4/10
63–72t
Dần
5.8/10
73–82t
Sửu
2.1/10
83–92t
8.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Mùi nam, ngày 10/10/2003 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Mộc.
Lá số Quý Mùi nam giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Xứ Phùng Sinh, Mệnh Tuần Thân Triệt, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Phá Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Thái Âm Minh Điền Trạch.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Ngọ (tuổi 23–32).
Điểm cung mệnh của lá số Quý Mùi nam giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thái Âm Minh Điền Trạch Thái Âm (chủ điền trạch) sáng sủa thủ Điền Trạch — bất động sản vượng phát, dễ có nhiều nhà đất, nhà cửa sung túc và ổn định.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Phá Quân (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Xương, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• Phá Quân thủ Mệnh: cương, hiếu thắng, thích biến động
• Phá Quân hãm: hung ác, vất vả, nhiều tai ách
• Phá Quân độc thủ: không sáng suốt, dễ bị nịnh
• Xương/Khúc + Phá Quân: đời nhiều khổ tâm, dễ bị bắt bớ
• [Phá Quân] Cung Mệnh an tại Tý, Ngọ, Thìn, Tuất, Dần, Thân có Phá đơn thủ là người không sát suốt, hay nghe nịnh hót.
• Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
• Xương/Khúc + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, tù tội
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
◦ Tham Lang hãm + sát: cùng khổ, bệnh tật, tai họa, yểu
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
◦ Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
◦ Thất Sát hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn, yểu tử
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuyệt Xứ Phùng SinhMệnh Tuần Thân TriệtTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
7.9
Phù Trợ
7.3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
4.6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Quan Đới, Địa Không, Ân Quang, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuần

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng: cha mẹ giàu sang, quý hiển, sống lâu — lợi từ cha
◦ [Địa Không, Địa Kiếp] Cha mẹ vất vả, bất hòa, không hợp tính với con.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
5
Bình Yên
3.8
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Trù, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
◦ [Tử Vi] Bạc phúc nên giảm thọ. Khó tránh được lai nạn vẻ đao thương, dễ mắc hình ngục.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Long Trì, Thiên Khốc

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Nhật, Hổ] Trong nhà có chó đá.
◦ [Nhật, Hổ, Long Trì] Chó đá ở dưới ao.
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hỏa] Nhà cháy, lụn bại.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thái Âm Minh Điền Trạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8
Bình Yên
5.6
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tham Lang (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Linh Tinh, Tả Phụ, Bát Tọa, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Phá Quân] Võ nghiệp hiển đạt, nhưng thăng giáng thất thường. Lập công danh trong thời loạn.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
◦ [Tham Lang, Văn Xương] Có danh chức, được nhiều người biết tiếng, tài lộc dồi dào.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
7.2
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Thương

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
◦ [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
5.1
Bình Yên
2.3
Bền Vững
4.9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tuyệt, Hữu Bật, Tam Thai, Lưu Hà, Thiên Hỷ

Dần

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Thiên Di: gặp quý nhân, được kính trọng, hành thông
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Ra ngoài nhiều hơn là ở nhà, gặp quý nhân phù trợ, nhưng lúc về già thường nhắm mắt ở xa bản quán.
◦ [Liêm Trinh] Luôn luôn gặp quý nhân, được nhiều người kính trọng, mọi sự hanh thông.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.9
Bình Yên
8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Dương (Vượng)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Mộ, Phượng Các, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài

Mão

📋 Phân tích sao
• Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
• [Thiên Khôi] Da mặt vàng, có bệnh thuộc về khí huyết hay bệnh ngoài da.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
2.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Tử, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Giải, Phong Cáo, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Cơ (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Hình

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Kình, Đà, Không, Kiếp] Hiếm con, thường sinh con ngẩn ngơ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3.4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tử Vi (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Suy, Văn Khúc, Thiên Quan

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Vợ chồng hòa hợp, khá giả, chung hưởng giàu sang đến bạc đầu.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Vợ chồng hay sinh tai họa, dễ gặp nhau lại dễ bỏ nhau.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Hoa Cái, Thiên Thọ

Mùi

📋 Phân tích sao
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
3–12t
7.7/10
ĐV 2
Mùi
13–22t
4.2/10
ĐV 3
Ngọ
23–32t
5.3/10
ĐV 4
Tỵ
33–42t
2/10
ĐV 5
Thìn
43–52t
7.9/10
ĐV 6
Mão
53–62t
4.4/10
ĐV 7
Dần
63–72t
5.8/10
ĐV 8
Sửu
73–82t
2.1/10
ĐV 9
83–92t
8.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùisát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (23–32t), điểm 5.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.1
Ngọ
2027
5.2
Mùi
2028
5.3
Thân
2029
5.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 09/10/2003Sinh 11/10/2003Tất cả giờ sinh ngày 10/10/2003Lá số tử vi năm sinh 2003