Người sinh năm Quý Mùi nam, ngày 21/04/2003 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Tử, Linh Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Bệnh, Địa Kiếp, Hữu Bật, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Suy, Địa Giải, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Trù, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Hình, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương, Bác Sỹ
Tý · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Hư, Tam Thai
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Không, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Dưỡng, Phượng Các, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần, Thiên Riêu
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Thai, Thiên Đức, Quả Tú
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Đường Phù
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Mộ, Tả Phụ, Thiên Quan
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (16–25t), điểm 3.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):