Trang ChủMệnh KhốNăm 197314/04/1973Quý Sửu Nữ Giờ Tỵ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2036
Lá Số Quý Sửu Nữ — Sinh 14/04/1973 Giờ Tỵ
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh, Tham Lang Mộc Cục Thủy Nhị Cục Điểm 5.0/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ THIÊN DI
TẤU THƯ
VĂN XƯƠNG (Đ)
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
TAM THAI
THIÊN VIỆT
THIÊN PHÚC
ĐƯỜNG PHÙ
QUAN PHÙ
LINH TINH (Đ)
MẬU NGỌ TẬT ÁCH
THIÊN CƠ (Đ)
TỬ PHÙ
TẢ PHỤ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN QUAN
PHI LIÊM
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN SỨ
KỶ MÙI TÀI BẠCH
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN HƯ (H)
PHONG CÁO
HÓA LỘC
CANH THÂN TỬ TỨC
LONG ĐỨC
HỮU BẬT
THIÊN HỶ
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
HỎA TINH (H)
BÍNH THÌN NÔ BỘC
THÁI DƯƠNG (V)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
THIÊN LA
ĐỊA KIẾP (H)
紫微明寶
Quý Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thủy Nhị Cục
TÂN DẬU PHU THÊ THÂN
THIÊN PHỦ (B)
VĂN KHÚC (B)
PHƯỢNG CÁC
BÁT TỌA
ĐỊA GIẢI
GIẢI THẦN
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
ẤT MÃO QUAN LỘC
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
ÂN QUANG
THIÊN KHÔI
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN
NHÂM TUẤT HUYNH ĐỆ
THÁI ÂM (M)
PHÚC ĐỨC
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
THIÊN THỌ
THIÊN GIẢI
ĐỊA VÕNG
HÓA KHOA
PHỤC BINH
GIÁP DẦN ĐIỀN TRẠCH
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
LƯU HÀ
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
TUẦN
QUÝ SỬU PHÚC ĐỨC
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
HOA CÁI
KÌNH DƯƠNG (Đ)
PHÁ TOÁI
TRIỆT
NHÂM TÝ PHỤ MẪU
CỰ MÔN (V)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
THIÊN TÀI
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
TRIỆT
QUÝ HỢI MỆNH
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
QUAN PHỦ
THIÊN QUÝ
THIÊN MÃ (V)
THAI PHỤ
HÓA KỴ
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (H)
THIÊN HÌNH (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Tài Dữ Tù Cừu Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh mờ ám thủ Mệnh, gặp nhiều sát tinh → tiền tài như kẻ thù, tài lộc bị phá.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
2–11t
Hợi
5.4/10
12–21t
4.5/10
22–31t
Sửu
7.2/10
32–41t
Dần
3.2/10
42–51t
Mão
5.2/10
52–61t
Thìn
3.5/10
62–71t
Tỵ
7.4/10
72–81t
Ngọ
3.2/10
82–91t
Mùi
5.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2036.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Sửu nữ, ngày 14/04/1973 giờ Tỵ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Tham Lang, nạp âm Mộc.
Lá số Quý Sửu nữ giờ Tỵ có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Phủ Ấn Củng Thân, Tài Dữ Tù Cừu, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Sửu nữ giờ Tỵ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Tài Dữ Tù Cừu Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh mờ ám thủ Mệnh, gặp nhiều sát tinh → tiền tài như kẻ thù, tài lộc bị phá.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Thiên Quý, Thiên Mã, Thiên Hình, Thai Phụ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Liêm Phá Hỏa hãm: tự tử hoặc chết thê thảm [hung nặng]
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Phá: phá sản, ly tổ, lao khổ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh ĐịaTài Dữ Tù Cừu
📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
• Liêm Trinh hãm + sát: cùng khốn, cô đơn, nhiều tai nạn
• Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
• Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
• Tham Lang hãm + sát: cùng khổ, bệnh tật, tai họa, yểu
• Liêm Tham đồng cung: phong lưu, dâm
• Tham Lang tại Tỵ/Hợi: dễ tù tội
• Đà La hãm: hung bạo, gian hiểm, độc ác
Tiềm Năng
4
Bền Vững
0.9
An Toàn
3.8
Quý Nhân
6
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Cự Môn (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Đế Vượng, Thiên Tài, Bác Sỹ, Triệt

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Thái Dương sáng: cha mẹ giàu sang, quý hiển, sống lâu — lợi từ cha
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.1
An Toàn
5.4
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Phá Toái, Hoa Cái, Triệt

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không

Dần · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
📋 Phân tích sao
• Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
8
Bền Vững
6.9
An Toàn
7.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tử, Ân Quang, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu, Thiên Y

Mão · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Tử Tham: công danh bình thường, nếu rực rỡ dễ gặp họa
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4.8
Bền Vững
2.2
An Toàn
7.2
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
9
Bền Vững
7.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Long Trì, Thiên Khốc, Tam Thai

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
2.6
An Toàn
2.7
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Thai, Địa Không, Tả Phụ, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Sứ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
Tiềm Năng
7.3
Bền Vững
8.7
An Toàn
7.9
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Dưỡng, Thiên Hư, Phong Cáo

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
📋 Phân tích sao
• Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
Tiềm Năng
6
Bền Vững
1.9
An Toàn
3.9
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Quốc Ấn

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Tiềm Năng
8
Bền Vững
7.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Mộc Dục, Văn Khúc, Phượng Các, Bát Tọa, Địa Giải, Giải Thần

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
4
Bền Vững
7.4
An Toàn
5.2
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Quan Đới, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thọ

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
2–11t
5.4/10
ĐV 2
12–21t
4.5/10
ĐV 3
Sửu
22–31t
7.2/10
ĐV 4
Dần
32–41t
3.2/10
ĐV 5
Mão
42–51t
5.2/10
ĐV 6
Thìn
52–61t
3.5/10
ĐV 7
Tỵ
62–71t
7.4/10
ĐV 8
Ngọ
72–81t
3.2/10
ĐV 9
Mùi
82–91t
5.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Dữ Tù Cừu Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh mờ ám thủ Mệnh, gặp nhiều sát tinh → tiền tài như kẻ thù, tài lộc bị phá.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tý (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Ngọ (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2036: cung Thìn. Điểm 6.9/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2035
6.4
Mão
2036
6.9
Thìn
2037
7.3
Tỵ
2038
7.4
Ngọ
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2036 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MãoGiờ ThìnGiờ NgọGiờ MùiXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2035Xem vận năm 2037Sinh 13/04/1973Sinh 15/04/1973Tất cả giờ sinh ngày 14/04/1973Lá số tử vi năm sinh 1973