Người sinh năm Tân Hợi nữ, ngày 17/09/1971 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Tràng Sinh, Phượng Các, Thiên Quý, Giải Thần, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Mộc Dục, Đào Hoa, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Quan Đới, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Lâm Quan, Địa Không, Thiên Việt, Cô Thần, Đẩu Quân, Thiên Giải
Dần · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Đế Vượng, Long Trì, Ân Quang, Thiên Hình, Thai Phụ, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Suy, Hữu Bật, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thương
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Bệnh, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Sứ
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Mộ, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Địa Kiếp, Kiếp Sát, Thiên Đức
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Thai, Phá Toái, Thiên Quan, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Tả Phụ, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Tài
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (53–62t), điểm 5.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):