Trang ChủMệnh KhốNăm 197124/10/1971Tân Hợi Nam Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2032
Lá Số Tân Hợi Nam — Sinh 24/10/1971 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Tham Lang Kim Cục Mộc Tam Cục Điểm 6.7/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHÚC ĐỨC THÂN
TUẾ PHÁ
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
QUỐC ẤN
TRIỆT
GIÁP NGỌ ĐIỀN TRẠCH
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
ẤT MÙI QUAN LỘC
BÍNH THÂN NÔ BỘC
PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
THIÊN THƯƠNG
NHÂM THÌN PHỤ MẪU
TỬ PHÙ
TẤU THƯ
LƯU HÀ
THIÊN GIẢI
THIÊN LA
HÓA LỘC
TRIỆT
紫微明寶
Tân Hợi
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU THIÊN DI
THIÊN QUAN
THIÊN Y
PHONG CÁO
BÁC SỸ
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN RIÊU (Đ)
TÂN MÃO MỆNH
VĂN XƯƠNG [K] (B)
LONG TRÌ
ĐỊA GIẢI
TUẦN
MẬU TUẤT TẬT ÁCH
TRỰC PHÙ
QUAN PHỦ
ĐẨU QUÂN
ĐỊA VÕNG
THIÊN SỨ
CANH DẦN HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
TUẦN
KỶ SỬU PHU THÊ
THAI PHỤ
MẬU TÝ TỬ TỨC
THIẾU DƯƠNG
TẢ PHỤ
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA QUYỀN
KỶ HỢI TÀI BẠCH
VĂN KHÚC [K] (Đ)
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
PHỤC BINH
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
📅 Đại Vận
3–12t
Mão
8.6/10
13–22t
Dần
3/10
23–32t
Sửu
4.1/10
33–42t
4.8/10
43–52t
Hợi
8.1/10
53–62t
Tuất
3.4/10
63–72t
Dậu
4.2/10
73–82t
Thân
5.3/10
83–92t
Mùi
8.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2032.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Hợi nam, ngày 24/10/1971 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Tham Lang, nạp âm Kim.
Lá số Tân Hợi nam giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Tuần Thân Triệt, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Phủ Ấn Củng Thân.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Hợi nam giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.7/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Mộ, Văn Xương, Long Trì, Địa Giải, Tuần

Mão · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Văn Khúc: bôn ba, di chuyển nhiều
◦ Vũ Khúc hãm: khó khăn, tham lận, ly tổ, giảm thọ
◦ Vũ Khúc hãm + cát: chuyển kinh doanh/kỹ nghệ, khá giả
◦ Vũ Phá: phá sản, ly tổ, lao khổ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Tuần Thân Triệt
📋 Phân tích sao
• Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
• Tử Vi Tham tại Mão/Dậu: yếm thế, thiên hướng tu hành
• Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
• Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
• Tham Lang hãm Mão/Dậu: yếm thế, nên tu hành
• Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
• Xương/Khúc + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, tù tội
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4.8
Bền Vững
6
An Toàn
9.5
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Cự Môn (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Tử, Địa Không, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thọ

Thìn · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Dương mờ: cha mẹ vất vả, sớm xa cách — nên làm con nuôi
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
4
Bền Vững
4.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Bệnh, Linh Tinh, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Phúc

Tỵ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
8
Bền Vững
6.7
An Toàn
7.1
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Suy, Địa Kiếp, Thiên Khôi, Thiên Trù

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Tử Tham: công danh bình thường, nếu rực rỡ dễ gặp họa
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
📋 Phân tích sao
• Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5
An Toàn
6.6
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Thương

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
4
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Quan Đới, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
3.8
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Sứ, Đẩu Quân

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Tràng Sinh, Văn Khúc, Phượng Các, Giải Thần

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
Tiềm Năng
2
Bền Vững
1.7
An Toàn
5.8
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Dưỡng, Tả Phụ, Đào Hoa, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
4.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
0
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Thai, Thai Phụ

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
5
Bền Vững
8.2
An Toàn
7.1
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Tuyệt, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Tài

Dần · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
1.6
Bền Vững
4.3
An Toàn
6.6
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
3–12t
8.6/10
ĐV 2
Dần
13–22t
3/10
ĐV 3
Sửu
23–32t
4.1/10
ĐV 4
33–42t
4.8/10
ĐV 5
Hợi
43–52t
8.1/10
ĐV 6
Tuất
53–62t
3.4/10
ĐV 7
Dậu
63–72t
4.2/10
ĐV 8
Thân
73–82t
5.3/10
ĐV 9
Mùi
83–92t
8.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2032: cung . Điểm 3.8/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2031
3.7
Hợi
2032
3.8
2033
3.9
Sửu
2034
4.0
Dần
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2032 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2031Xem vận năm 2033Sinh 23/10/1971Sinh 25/10/1971Tất cả giờ sinh ngày 24/10/1971Lá số tử vi năm sinh 1971