Trang ChủMệnh KhốNăm 197125/03/1971Tân Hợi Nam Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Hợi Nam — Sinh 25/03/1971 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Kim Cục Thủy Nhị Cục Điểm 5.6/10

Người sinh năm Tân Hợi nam, ngày 25/03/1971 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
TRIỆT
GIÁP NGỌ PHÚC ĐỨC
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
ẤT MÙI ĐIỀN TRẠCH
BÍNH THÂN QUAN LỘC
PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
ĐỊA GIẢI
NHÂM THÌN MỆNH
TỬ PHÙ
TẤU THƯ
LƯU HÀ
THIÊN LA
HÓA LỘC
TRIỆT
紫微明寶
Tân Hợi
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thủy Nhị Cục
ĐINH DẬU NÔ BỘC
TAM THAI
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
ĐIẾU KHÁCH
TÂN MÃO HUYNH ĐỆ
TUẦN
MẬU TUẤT THIÊN DI
TRỰC PHÙ
QUAN PHỦ
ĐỊA VÕNG
CANH DẦN PHU THÊ THÂN
THIẾU ÂM
HỶ THẦN
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN
KỶ SỬU TỬ TỨC
MẬU TÝ TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA QUYỀN
KỶ HỢI TẬT ÁCH
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
PHỤC BINH
THIÊN SỨ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Minh Lộc Ám Lộc Hóa Lộc và Lộc Tồn nhị hợp → lộc song trùng, tài lộc vượng phát.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Hóa Kỵ Tật Ách Hóa Kỵ đóng tại Tật Ách — hay mắc bệnh tật, bệnh mãn tính khó chữa; cần chú ý sức khỏe và thường xuyên kiểm tra y tế.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
2–11t
Thìn
9/10
12–21t
Mão
7.1/10
22–31t
Dần
4.3/10
32–41t
Sửu
3.4/10
42–51t
7.2/10
52–61t
Hợi
7.2/10
62–71t
Tuất
5.1/10
72–81t
Dậu
3.6/10
82–91t
Thân
7.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Hợi nam, ngày 25/03/1971 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim.
Lá số Tân Hợi nam giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Triệt Thân Tuần, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối, Minh Lộc Ám Lộc, Tài Tinh Nhập Mệnh, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Thiên Lương Minh Phúc Đức, Hóa Kỵ Tật Ách, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Hợi nam giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Minh Lộc Ám Lộc Hóa Lộc và Lộc Tồn nhị hợp → lộc song trùng, tài lộc vượng phát.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Hóa Kỵ Tật Ách Hóa Kỵ đóng tại Tật Ách — hay mắc bệnh tật, bệnh mãn tính khó chữa; cần chú ý sức khỏe và thường xuyên kiểm tra y tế.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên La, Triệt

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• [Cự Môn, Hình] Được hưởng giàu sang trọn đời.
• [Cự Môn, Đồng] Người có tài du thuyết như Lịch Sinh đời Hán.
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Triệt Thân TuầnMinh Lộc Ám LộcTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
9.7
Phù Trợ
4
Bình Yên
3.9
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Lâm Quan, Tả Phụ, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Mã, Thiên Phúc

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
◦ [Thiên Mã, Lộc Tồn] Cha mẹ rất khá giả, nhưng con nên ở xa cha mẹ.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
7
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.7
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Thiên Khôi, Thiên Trù

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Lương Minh Phúc Đức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5.7
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
3.4
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Khốc, Hoa Cái

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.7
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Kiếp Sát, Thiên Đức, Địa Giải

Thân

📋 Phân tích sao
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Nhật, Nguyệt] Công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách. Nên chuyên về chính trị, kinh tế về sau tất được xứng ý toại lòng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Dưỡng, Linh Tinh, Hữu Bật, Tam Thai, Phá Toái, Thiên Quan

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
• [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán nay đây mai đó, rất phát tài.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Thiên Tướng] Xa nhà không được lợi ích tuy vậy vẫn được nhiều người mến chuộng.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.2
Phù Trợ
7.9
Bình Yên
6
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Quả Tú

Tuất

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
3.6
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Tuyệt, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Sứ, Giải Thần

Hợi

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Tật Ách
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.2
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Dương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Mộ, Địa Không, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Song Hao, Hồng Loan, Đào Hoa] Tốn tiền vì chuyện trai gái, dễ bị lợi dụng tài chính.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Tử, Thiên Thọ, Phong Cáo

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Bệnh] Một con.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Cơ (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Bệnh, Ân Quang, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
• [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ VợThân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
6
Bình Yên
4
Bền Vững
7.4
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Suy, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Tài, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• [Suy] Thêm ba người anh chị em.
• [Tử] Anh chị em bất hòa.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.6
Bền Vững
5.4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
2–11t
9/10
ĐV 2
Mão
12–21t
7.1/10
ĐV 3
Dần
22–31t
4.3/10
ĐV 4
Sửu
32–41t
3.4/10
ĐV 5
42–51t
7.2/10
ĐV 6
Hợi
52–61t
7.2/10
ĐV 7
Tuất
62–71t
5.1/10
ĐV 8
Dậu
72–81t
3.6/10
ĐV 9
Thân
82–91t
7.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Minh Lộc Ám Lộc Hóa Lộc và Lộc Tồn nhị hợp → lộc song trùng, tài lộc vượng phát.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
📖 Luận giải vận hạn
Kim Mệnh hạn đến cung Tý, Bản Mệnh bị hao tổn, thường mắc tai ương.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Tật Ách Hóa Kỵ đóng tại Tật Ách — hay mắc bệnh tật, bệnh mãn tính khó chữa; cần chú ý sức khỏe và thường xuyên kiểm tra y tế.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Hợi — hạn đến Hợi/Tỵ: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Phượng Các] Bị trách oán.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Địa Kiếp] Mắc tai nạn về đao thương hay bị mổ xẻ.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 7.1/10 — ↑ Đang tăng.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
7.2
Ngọ
2027
7.1
Mùi
2028
6.9
Thân
2029
6.6
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Cung Thiên Di nói gì khi bạn muốn rời bỏ tất cả?
Tờ vé máy bay, một người đàn ông 52 tuổi và câu hỏi không ai dám trả lời thẳng. Cung Thiên Di trong lá số tử vi chứa đựng điều gì?
Bàn Tay Thợ Không Phải Bàn Tay Sai: Khi Kỹ Sư Nghi Ngờ Chính Mình
Chín năm làm kỹ sư, anh T. vẫn cầm tờ từ chức chưa ký. Không phải vì kém — mà vì chưa hiểu mình đang đứng ở đâu trong cuộc đời này.
Lá Số Và Cuộc Đời Nữ Nghệ Sĩ Kim Tuyến: Số Phận Hay Chọn Lựa?
Đêm diễn cuối, Kim Tuyến đứng một mình sau cánh gà — lá số đã định sẵn, hay chính cô đã chọn con đường cô đơn ấy?
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 24/03/1971Sinh 26/03/1971Tất cả giờ sinh ngày 25/03/1971Lá số tử vi năm sinh 1971