Trang ChủMệnh KhốNăm 201127/01/2011Canh Dần Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2025
Lá Số Canh Dần Nữ — Sinh 27/01/2011 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thất Sát Mộc Cục Thủy Nhị Cục Điểm 4.0/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ TÀI BẠCH THÂN
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
CÔ THẦN
TIỂU HAO (H)
GIÁP NGỌ TỬ TỨC
CỰ MÔN (V)
THANH LONG
VĂN XƯƠNG (H)
LONG TRÌ
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
ĐỊA GIẢI
PHONG CÁO
QUAN PHÙ
TUẦN+TRIỆT
ẤT MÙI PHU THÊ
THIÊN TƯỚNG (Đ)
TỬ PHÙ
LỰC SỸ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
THIÊN GIẢI
ĐÀ LA (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
LINH TINH (H)
TUẦN+TRIỆT
BÍNH THÂN HUYNH ĐỆ
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
TUẾ PHÁ
LỘC TỒN
VĂN KHÚC (H)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
GIẢI THẦN
BÁC SỸ
HÓA KỴ
THIÊN HÌNH (Đ)
NHÂM THÌN TẬT ÁCH
THÁI ÂM (H)
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHỐC (H)
ÂN QUANG
QUỐC ẤN
THIÊN LA
HÓA KHOA
TANG MÔN (H)
THIÊN SỨ
紫微明寶
Canh Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thủy Nhị Cục
ĐINH DẬU MỆNH
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
LONG ĐỨC
QUAN PHỦ
HÓA QUYỀN
KÌNH DƯƠNG (H)
HỎA TINH (H)
PHÁ TOÁI
TÂN MÃO THIÊN DI
THIÊN PHỦ (B)
THIẾU DƯƠNG
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
ĐÀO HOA
LƯU HÀ
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN KHÔNG
MẬU TUẤT PHỤ MẪU
THÁI DƯƠNG (H)
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
CANH DẦN NÔ BỘC
THÁI TUẾ
TAM THAI
THIÊN VIỆT
THIÊN THƯƠNG
PHI LIÊM
KỶ SỬU QUAN LỘC
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
ĐƯỜNG PHÙ
MẬU TÝ ĐIỀN TRẠCH
THIÊN CƠ (Đ)
BÁT TỌA
THIÊN Y
ĐIẾU KHÁCH
BỆNH PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
KỶ HỢI PHÚC ĐỨC
PHÚC ĐỨC
HỮU BẬT
THIÊN ĐỨC
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
ĐẠI HAO (H)
KIẾP SÁT (Đ)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
📅 Đại Vận
2–11t
Dậu
5.1/10
12–21t
Thân
2.6/10
22–31t
Mùi
6.7/10
32–41t
Ngọ
6.8/10
42–51t
Tỵ
5.5/10
52–61t
Thìn
2.6/10
62–71t
Mão
6.5/10
72–81t
Dần
6.6/10
82–91t
Sửu
4.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2025.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Dần nữ, ngày 27/01/2011 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Mộc.
Lá số Canh Dần nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 1 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị.
Điểm cung mệnh của lá số Canh Dần nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Đắc) [H.Q]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Dưỡng, Kình Dương, Hỏa Tinh, Phá Toái

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Vi Tham tại Mão/Dậu: yếm thế, thiên hướng tu hành
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Tử Phủ gặp Kình: giàu do kinh doanh
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị
📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
• Thất Sát hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn, yểu tử
• Thất Sát + tứ sát: tật lưng, nguy hiểm, dễ chết trận
• Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
• Kình Đà Hỏa Linh hội: tật lưng, cô độc, nguy hiểm
• Nữ mệnh Kình hãm: hạ tiện, dâm dật, khắc chồng con
Tiềm Năng
7
Bền Vững
1.6
An Toàn
3.6
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Thai, Thiên Quý, Hoa Cái, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh ngày: mẹ mất trước cha
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: cha mẹ vất vả, sớm xa cách — nên làm con nuôi
Tiềm Năng
4
Bền Vững
7
An Toàn
7.3
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tuyệt, Hữu Bật, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Phúc Đức vô chính diệu + Không/Kiếp: hưởng phúc sống lâu
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
3.3
An Toàn
2.5
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộ, Bát Tọa, Thiên Riêu, Thiên Y

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
Tiềm Năng
7
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Hồng Loan, Quả Tú, Đường Phù

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Tử Tham: công danh bình thường, nếu rực rỡ dễ gặp họa
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
◦ Vũ Tham: giàu có, kinh doanh từ 30 tuổi mới tốt
📋 Phân tích sao
• Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
Tiềm Năng
6
Bền Vững
1
An Toàn
2
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Bệnh, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Thương

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Suy, Địa Kiếp, Tả Phụ, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Tiềm Năng
4
Bền Vững
4.2
An Toàn
1.8
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Sứ, Quốc Ấn, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Mã Hình tại Tật Ách: tai nạn xe cộ
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Tiềm Năng
4
Bền Vững
7
An Toàn
6.6
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Lâm Quan, Thiên Trù, Cô Thần

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
📋 Phân tích sao
• Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Tiềm Năng
2
Bền Vững
2.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Quan Đới, Văn Xương, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Địa Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Bạch Hổ
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Đà La, Địa Không, Linh Tinh, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.3
An Toàn
4.2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
Tiềm Năng
9
Bền Vững
8
An Toàn
7.3
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dậu
2–11t
5.1/10
ĐV 2
Thân
12–21t
2.6/10
ĐV 3
Mùi
22–31t
6.7/10
ĐV 4
Ngọ
32–41t
6.8/10
ĐV 5
Tỵ
42–51t
5.5/10
ĐV 6
Thìn
52–61t
2.6/10
ĐV 7
Mão
62–71t
6.5/10
ĐV 8
Dần
72–81t
6.6/10
ĐV 9
Sửu
82–91t
4.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dậu (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu) [Hóa Kỵ]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mùi (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mão (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Sửu (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2025: cung Tỵ. Điểm 2.6/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2024
2.9
Thìn
2025
2.6
Tỵ
2026
2.6
Ngọ
2027
2.8
Mùi
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2025 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2024Xem vận năm 2026Sinh 26/01/2011Sinh 28/01/2011Tất cả giờ sinh ngày 27/01/2011Lá số tử vi năm sinh 2011