Trang ChủMệnh KhốNăm 199110/01/1991Canh Ngọ Nam Giờ Tý
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2032
Lá Số Canh Ngọ Nam — Sinh 10/01/1991 Giờ Tý
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ Thổ Cục Hỏa Lục Cục Điểm 7.1/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ NÔ BỘC
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
TRỰC PHÙ
THIÊN QUÝ
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
ĐỊA GIẢI
ĐẠI HAO (H)
PHÁ TOÁI
GIÁP NGỌ THIÊN DI
CỰ MÔN (V)
THÁI TUẾ
THIÊN KHÔI
THIÊN PHÚC
THIÊN TÀI
THIÊN THỌ
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
PHỤC BINH
TRIỆT
ẤT MÙI TẬT ÁCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
ĐÀ LA (Đ)
THIÊN KHÔNG
THIÊN SỨ
THIÊN HÌNH (H)
TRIỆT
BÍNH THÂN TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
LỘC TỒN
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
ĐẨU QUÂN
BÁC SỸ
HÓA KỴ
TANG MÔN (Đ)
NHÂM THÌN QUAN LỘC
THÁI ÂM (H)
VĂN KHÚC (B)
PHƯỢNG CÁC
QUẢ TÚ
GIẢI THẦN
QUỐC ẤN
THIÊN LA
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
BỆNH PHÙ
紫微明寶
Canh Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Hỏa Lục Cục
ĐINH DẬU TỬ TỨC
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
THIẾU ÂM
LỰC SỸ
ÂN QUANG
HỒNG LOAN
HÓA QUYỀN
KÌNH DƯƠNG (H)
TÂN MÃO ĐIỀN TRẠCH
THIÊN PHỦ (B)
PHÚC ĐỨC
HỶ THẦN
ĐÀO HOA
LƯU HÀ
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
LINH TINH (Đ)
MẬU TUẤT PHU THÊ
THÁI DƯƠNG (H)
THANH LONG
VĂN XƯƠNG (Đ)
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
QUAN PHÙ
TUẦN
CANH DẦN PHÚC ĐỨC
TẢ PHỤ
TAM THAI
THIÊN VIỆT
PHONG CÁO
BẠCH HỔ
PHI LIÊM
KỶ SỬU PHỤ MẪU
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
HỎA TINH (H)
MẬU TÝ MỆNH THÂN
THIÊN CƠ (Đ)
TUẾ PHÁ
TƯỚNG QUÂN
HỮU BẬT
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
BÁT TỌA
KỶ HỢI HUYNH ĐỆ
TỬ PHÙ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
TIỂU HAO (H)
ĐỊA KIẾP (Đ)
ĐỊA KHÔNG (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
📅 Đại Vận
6–15t
3.8/10
16–25t
Sửu
4.9/10
26–35t
Dần
8.3/10
36–45t
Mão
5.2/10
46–55t
Thìn
4.2/10
56–65t
Tỵ
4.6/10
66–75t
Ngọ
8.9/10
76–85t
Mùi
5.7/10
86–95t
Thân
3.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2032.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Ngọ nam, ngày 10/01/1991 giờ Tý có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Thổ.
Lá số Canh Ngọ nam giờ Tý có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Mệnh Thân Đồng Cung, Văn Tinh Ám Củng.
Điểm cung mệnh của lá số Canh Ngọ nam giờ Tý là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Thai, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Hư, Bát Tọa

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịVượng ĐịaMệnh Thân Đồng Cung
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
• Tả/Hữu + cát tinh: phú quý trọn đời, danh tiếng, tăng thọ
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư đắc: chí lớn, văn tài, hùng biện, thích chính trị
Tiềm Năng
8.8
Bền Vững
8
An Toàn
7.7
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Dưỡng, Hỏa Tinh, Đường Phù

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Tràng Sinh, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Việt, Phong Cáo

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8
An Toàn
8.3
Quý Nhân
6.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Mộc Dục, Linh Tinh, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
Tiềm Năng
4
Bền Vững
5
An Toàn
2
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Khúc, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Quốc Ấn

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Lộc Mã Quan Lộc: danh chức lớn, tài lộc tăng tiến, kinh doanh tốt
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Văn Tinh Ám Củng
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
Tiềm Năng
7
Bền Vững
7
An Toàn
9.5
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Quý, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Thương, Địa Giải

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
Tiềm Năng
2
Bền Vững
0.8
An Toàn
2.5
Quý Nhân
0
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Giải

Ngọ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8
An Toàn
8
Quý Nhân
7.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Không, Thiên Sứ, Thiên Hình, Triệt

Mùi · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
• Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
3.5
An Toàn
2
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân, Bác Sỹ

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
• Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
Tiềm Năng
9
Bền Vững
8
An Toàn
8.3
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Đắc) [H.Q]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Ân Quang, Hồng Loan

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
Tiềm Năng
7.5
Bền Vững
1.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Mộ, Văn Xương, Long Trì, Hoa Cái, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
3.2
Bền Vững
7.5
An Toàn
9
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Kiếp, Địa Không, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Quan

Hợi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
1.1
Bền Vững
3.8
An Toàn
5.8
Quý Nhân
0
Minh Bạch
3.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
6–15t
3.8/10
ĐV 2
Sửu
16–25t
4.9/10
ĐV 3
Dần
26–35t
8.3/10
ĐV 4
Mão
36–45t
5.2/10
ĐV 5
Thìn
46–55t
4.2/10
ĐV 6
Tỵ
56–65t
4.6/10
ĐV 7
Ngọ
66–75t
8.9/10
ĐV 8
Mùi
76–85t
5.7/10
ĐV 9
Thân
86–95t
3.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu) [Hóa Kỵ]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2032: cung . Điểm 4.9/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2031
5.0
Hợi
2032
4.9
2033
4.8
Sửu
2034
4.8
Dần
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2032 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TuấtGiờ HợiGiờ SửuGiờ DầnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2031Xem vận năm 2033Sinh 09/01/1991Sinh 11/01/1991Tất cả giờ sinh ngày 10/01/1991Lá số tử vi năm sinh 1991