Người sinh năm Tân Mùi nam, ngày 19/12/1991 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Phá Quân, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Thai, Hoa Cái, Thiên Hình, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Mộ, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Quan, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Tử, Đà La, Địa Võng, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Riêu, Thiên Y
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Suy, Hữu Bật, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên Hư, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Lâm Quan, Tả Phụ, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Quan Đới, Linh Tinh, Phượng Các, Tam Thai, Giải Thần
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Mộc Dục, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Tràng Sinh, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Phúc, Địa Giải
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Dưỡng, Địa Không, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Giải
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (34–43t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):