Trang ChủMệnh KhốNăm 199127/05/1991Tân Mùi Nam Giờ Tý
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Mùi Nam — Sinh 27/05/1991 Giờ Tý
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương Thổ Cục Thủy Nhị Cục Điểm 3.2/10

Người sinh năm Tân Mùi nam, ngày 27/05/1991 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thổ. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ MỆNH THÂN
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
HÓA QUYỀN
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
GIÁP NGỌ PHỤ MẪU
TRỰC PHÙ
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
ẤT MÙI PHÚC ĐỨC
BÍNH THÂN ĐIỀN TRẠCH
THIẾU DƯƠNG
LỰC SỸ
TAM THAI
NHÂM THÌN HUYNH ĐỆ
PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
VĂN KHÚC [K] (B)
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
THIÊN LA
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
紫微明寶
Tân Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thủy Nhị Cục
ĐINH DẬU QUAN LỘC
THIÊN QUAN
BÁC SỸ
TÂN MÃO PHU THÊ
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
MẬU TUẤT NÔ BỘC
THIẾU ÂM
QUAN PHỦ
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
THIÊN THƯƠNG
ĐỊA GIẢI
ĐỊA VÕNG
TUẦN
CANH DẦN TỬ TỨC
LONG ĐỨC
HỶ THẦN
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
KỶ SỬU TÀI BẠCH
MẬU TÝ TẬT ÁCH
THIÊN SỨ
KỶ HỢI THIÊN DI
LONG TRÌ
THIÊN GIẢI
HÓA LỘC
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Mã Lạc Không Vong Thiên Mã thủ Mệnh gặp Tuần/Triệt án ngữ → ngựa sa vào chỗ không, bôn ba vô ích.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Nô Bộc — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Thiên Phủ Minh Điền Trạch Thiên Phủ (tài tinh) sáng sủa thủ Điền Trạch — tài lộc súc tích, nhiều bất động sản, nhà cửa sung túc và bền vững.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
📅 Đại Vận
2–11t
Tỵ
5/10
12–21t
Thìn
7.7/10
22–31t
Mão
7/10
32–41t
Dần
3.6/10
42–51t
Sửu
4.2/10
52–61t
6.3/10
62–71t
Hợi
7.9/10
72–81t
Tuất
4.4/10
82–91t
Dậu
3.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Mùi nam, ngày 27/05/1991 giờ Tý có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thổ.
Lá số Tân Mùi nam giờ Tý có những cách cục gì?
Lá số này có 11 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuyệt Xứ Phùng Sinh, Mệnh Thân Đồng Cung, Triệt Án Cung Mệnh, Quan Tinh Nhập Mệnh, Mã Lạc Không Vong, Hóa Kỵ Hội Sát, Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Thiên Phủ Minh Điền Trạch, Hóa Lộc Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Dần (tuổi 32–41).
Điểm cung mệnh của lá số Tân Mùi nam giờ Tý là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Mã Lạc Không Vong Thiên Mã thủ Mệnh gặp Tuần/Triệt án ngữ → ngựa sa vào chỗ không, bôn ba vô ích.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Nô Bộc — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Thiên Phủ Minh Điền Trạch Thiên Phủ (tài tinh) sáng sủa thủ Điền Trạch — tài lộc súc tích, nhiều bất động sản, nhà cửa sung túc và bền vững.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Lâm Quan, Thiên Mã, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Triệt

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
• Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
• Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
• [Thái Dương, Cự Môn] Cung Mệnh an tại Tỵ có Nhật tọa thủ gặp Cự tọa thủ tại Hợi xung chiếu, thật là suốt đời được hưởng lộc dồi dào.
• [Thái Dương] Cung Mệnh an tại Tỵ, có Nhật tọa thủ, rất sáng sủa tốt đẹp, nếu Nhật gặp Lộc, Mã, Sinh, Phụ, Bật giao hội, tất làm nên giàu có lớn trong thời bình.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tỵ, có Lương tọa thủ, gặp Song Hao, Sát tinh hội hợp, tất khó tránh thoát được tai họa về đau thương hay súng đạn.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh đêm: rất tốt, toàn mỹ
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuyệt Xứ Phùng SinhMệnh Thân Đồng CungTriệt Án Cung MệnhQuan Tinh Nhập MệnhMã Lạc Không Vong
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
10
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thai Phụ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Mộc Dục, Tả Phụ, Hữu Bật, Hoa Cái

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Long Trì, Phượng Các] Được hưởng phúc. Trong họ có nhiều người khá giả.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
6.1
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Tam Thai, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần

Thân

📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
• Tử Phủ tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, không được thụ hưởng
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Phủ Minh Điền Trạch
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
7.3
Phù Trợ
7.3
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Dưỡng, Hỏa Tinh, Thiên Quan, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
• [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Thiên Đồng Dậu: công danh muộn nhỏ, hay thay đổi, hợp thương mại
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Lộc Mã Quan Lộc: danh chức lớn, tài lộc tăng tiến, kinh doanh tốt
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Danh chức khá lớn, nên làm công việc có tính cách lưu động. Tài lộc ngày càng tăng tiến.
◦ [Thiên Mã, Hỏa Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
7.2
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Thương

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Tham Lang] Dễ kiếm tiền, hay gặp quý nhân.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Gặp nhiều quý nhân. Thường được gần những bậc quyền cao, chức trọng.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Thất Sát] Ra ngoài rất bất lợi. Lúc chết không được ở gần nhà.
◦ [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
◦ [Phá Quân] May đi liền với rủi, người kính trọng cũng có mà ghen ghét muốn hại cũng nhiều.
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Bạn bè có danh chức, nên kết giao với người có địa vị hay quyền thế.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Hội SátHóa Kỵ Nhập Nô BộcTuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.2
Bền Vững
4.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Cự Môn (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tuyệt, Địa Kiếp, Địa Không, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Giải

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thiên Di
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.8
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Mộ, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
4.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tử, Thiên Hư, Phá Toái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán phát tài, đi kiếm tiền, nhất là kinh doanh ở nơi xa.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Phong Cáo, Đường Phù

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Sát, Thai] Hay bị sẩy thai.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Suy, Phượng Các, Giải Thần

Mão

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng Mão: nên muộn hôn nhân, vợ đẹp hiền, sống đến bạc đầu
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.1
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Văn Khúc, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
4.5
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tỵ
2–11t
5/10
ĐV 2
Thìn
12–21t
7.7/10
ĐV 3
Mão
22–31t
7/10
ĐV 4
Dần
32–41t
3.6/10
ĐV 5
Sửu
42–51t
4.2/10
ĐV 6
52–61t
6.3/10
ĐV 7
Hợi
62–71t
7.9/10
ĐV 8
Tuất
72–81t
4.4/10
ĐV 9
Dậu
82–91t
3.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tỵ (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Mã Lạc Không Vong Thiên Mã thủ Mệnh gặp Tuần/Triệt án ngữ → ngựa sa vào chỗ không, bôn ba vô ích.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
Thổ Mệnh hạn đến cung Mão, Bản Mệnh suy nhược, dễ mắc bệnh nguy hiểm.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Trong nhà có hòa khí, danh tài hưng vượng, mưu sự tất thành một cách nhanh chóng.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Sửu (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Hợi (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Địa Không, Địa Kiếp] Mọi sự đều bế tắc, hao tổn tiền tài, nếu có công danh tất bị truất giáng.
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Địa Không, Địa Kiếp] Rắc rối trong công việc, thường bị tiểu nhân ghen ghét, ám hại.
[Địa Không, Địa Kiếp] Mưu sự tất thành một cách nhanh chóng, hoạnh phát danh tài nhưng hay đau yếu.
[Địa Không, Địa Kiếp] Đau yếu, mắc lừa mất của, nếu có quan chức tất bị truất giáng.
[Địa Không, Địa Kiếp] Tính mạng lâm nguy, nếu gốc đại hạn mười năm cũng xấu xa mờ ám phải quyết đoán là chết hay mắc tù tội.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Nô Bộc — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Dần (32–41t), điểm 3.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.6
Ngọ
2027
3.5
Mùi
2028
3.6
Thân
2029
3.7
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TuấtGiờ HợiGiờ SửuGiờ DầnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 26/05/1991Sinh 28/05/1991Tất cả giờ sinh ngày 27/05/1991Lá số tử vi năm sinh 1991