Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 05/04/1961 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Dưỡng, Tam Thai, Ân Quang, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Thai, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Tuyệt, Linh Tinh, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Việt, Kiếp Sát
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Mộ, Địa Kiếp
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Tử, Lưu Hà, Thiên Thương, Đẩu Quân, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Bệnh, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Suy, Văn Xương, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Hư
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Thiên Thọ, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Quan Đới, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Quan, Thiên Giải, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Hình, Thai Phụ
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (63–72t), điểm 8.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):