Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 11/07/1961 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Tử, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Suy, Linh Tinh
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Kiếp, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Xương, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Thiên Riêu
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Quý, Thiên Khôi, Đào Hoa
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Hư, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Hỷ, Thiên Sứ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Dưỡng, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Thai, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Mã, Địa Giải, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Mộ, Tam Thai, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Thiên Giải
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (65–74t), điểm 6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):