Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 13/03/1961 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộc Dục, Linh Tinh, Thiên Hư, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Địa Kiếp, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Dưỡng, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Thiên Hình, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Thai, Đà La, Hữu Bật, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Mã, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Mộ, Thiên Quý, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Tử, Văn Xương, Văn Khúc, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Riêu
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Bệnh, Địa Không, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Suy, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Đế Vượng, Tả Phụ, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (62–71t), điểm 5.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):