Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 20/04/1961 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Mộ, Bát Tọa, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Tử, Lưu Hà, Thiên Tài, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Bệnh, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Suy, Tả Phụ, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Hư, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Thiên Thương
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Quan Đới, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Quan, Địa Giải, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Địa Không, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Sứ
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tràng Sinh, Linh Tinh, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Hình
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Thai, Ân Quang, Thiên Quý, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (63–72t), điểm 8.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):