Trang ChủMệnh KhốNăm 200104/04/2001Tân Tỵ Nam Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Tỵ Nam — Sinh 04/04/2001 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Cự Môn Kim Cục Mộc Tam Cục Điểm 7.1/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHÚC ĐỨC THÂN
THIÊN LƯƠNG (H)
THÁI TUẾ
TƯỚNG QUÂN
VĂN KHÚC [K] (Đ)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN PHÚC
GIẢI THẦN
QUỐC ẤN
TRIỆT
GIÁP NGỌ ĐIỀN TRẠCH
THẤT SÁT (M)
THIẾU DƯƠNG
TẢ PHỤ
ÂN QUANG
THIÊN KHÔI
ĐÀO HOA
THIÊN TRÙ
TIỂU HAO (H)
THIÊN KHÔNG
ẤT MÙI QUAN LỘC
Vô chính diệu
THANH LONG
THAI PHỤ
TANG MÔN (H)
BÍNH THÂN NÔ BỘC
LIÊM TRINH (V)
THIẾU ÂM
LỰC SỸ
HỮU BẬT
THIÊN QUÝ
CÔ THẦN
THIÊN THƯƠNG
THIÊN TÀI
ĐÀ LA (H)
TUẦN
NHÂM THÌN PHỤ MẪU
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
TRỰC PHÙ
TẤU THƯ
TAM THAI
LƯU HÀ
THIÊN HỶ
QUẢ TÚ
ĐẨU QUÂN
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Tân Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU THIÊN DI
Vô chính diệu
LỘC TỒN
VĂN XƯƠNG [K] (B)
LONG TRÌ
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
QUAN PHÙ
PHÁ TOÁI
TUẦN
TÂN MÃO MỆNH
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
THIÊN Y
PHONG CÁO
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
PHI LIÊM
THIÊN RIÊU (Đ)
MẬU TUẤT TẬT ÁCH
PHÁ QUÂN (Đ)
TỬ PHÙ
QUAN PHỦ
BÁT TỌA
NGUYỆT ĐỨC
HỒNG LOAN
THIÊN THỌ
THIÊN GIẢI
ĐỊA VÕNG
KÌNH DƯƠNG (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN SỨ
CANH DẦN HUYNH ĐỆ
THAM LANG (Đ)
PHÚC ĐỨC
HỶ THẦN
THIÊN VIỆT
THIÊN ĐỨC
ĐƯỜNG PHÙ
HỎA TINH (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
KỶ SỬU PHU THÊ
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
THIÊN KHỐC (H)
HOA CÁI
HÓA QUYỀN
BẠCH HỔ
BỆNH PHÙ
MẬU TÝ TỬ TỨC
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
LONG ĐỨC
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐẠI HAO (H)
ĐỊA KIẾP (H)
KỶ HỢI TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
THIÊN MÃ (V)
PHỤC BINH
LINH TINH (H)
THIÊN HÌNH (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
3–12t
Mão
5.5/10
13–22t
Dần
1.9/10
23–32t
Sửu
8.9/10
33–42t
4/10
43–52t
Hợi
5.8/10
53–62t
Tuất
3.6/10
63–72t
Dậu
9/10
73–82t
Thân
4.2/10
83–92t
Mùi
5.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Tỵ nam, ngày 04/04/2001 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Cự Môn, nạp âm Kim.
Lá số Tân Tỵ nam giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Cự Cơ Mão Dậu, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Tỵ nam giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Mộ, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịCự Cơ Mão Dậu
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.3
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Tử, Tam Thai, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú, Đẩu Quân

Thìn · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4.8
Bền Vững
4.3
An Toàn
8.3
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Bệnh, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Phúc, Giải Thần, Quốc Ấn

Tỵ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
6.2
An Toàn
9
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Suy, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.8
An Toàn
2.5
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Đế Vượng, Thai Phụ

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
📋 Phân tích sao
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
5.7
An Toàn
5.1
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Hữu Bật, Thiên Quý, Cô Thần, Thiên Thương

Thân · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.1
An Toàn
4.4
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Văn Xương, Long Trì, Phá Toái, Thiên Quan, Địa Giải

Dậu · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
8
Bền Vững
9.5
An Toàn
9
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Không, Bát Tọa, Nguyệt Đức, Hồng Loan

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tràng Sinh, Linh Tinh, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Hình

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.7
An Toàn
5.1
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Lưu Niên Văn Tinh

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
8
Bền Vững
7.4
An Toàn
5.9
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Đắc) [H.Q]Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Thai, Thiên Khốc, Hoa Cái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
Tiềm Năng
8.5
Bền Vững
9.5
An Toàn
7.6
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Đường Phù

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Tiềm Năng
6
Bền Vững
1.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
3–12t
5.5/10
ĐV 2
Dần
13–22t
1.9/10
ĐV 3
Sửu
23–32t
8.9/10
ĐV 4
33–42t
4/10
ĐV 5
Hợi
43–52t
5.8/10
ĐV 6
Tuất
53–62t
3.6/10
ĐV 7
Dậu
63–72t
9/10
ĐV 8
Thân
73–82t
4.2/10
ĐV 9
Mùi
83–92t
5.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
1.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 8.9/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
8.6
Ngọ
2027
8.9
Mùi
2028
8.8
Thân
2029
8.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 03/04/2001Sinh 05/04/2001Tất cả giờ sinh ngày 04/04/2001Lá số tử vi năm sinh 2001