Trang Chủ Mệnh Khố
命庫 · Kho Lưu Trữ · Tra Cứu

Mệnh Khố — Tra Cứu
Lá Số Tử Vi Đẩu Số

Lá số được tính sẵn theo cổ pháp cho các ngày sinh từ 1960 đến 2026. Chọn năm sinh để bắt đầu tra cứu.

575K+
Lá số
51
Năm sinh
12
Giờ sinh
24
Phần luận giải
Tra cứu lá số

Chọn năm sinh (1960–2026)

Mỗi năm có đầy đủ 365 ngày × 12 giờ sinh × Nam & Nữ = 8.760 lá số.

Hướng dẫn

Cách tra cứu lá số tử vi

4 bước đơn giản để xem lá số đầy đủ — không cần tạo tài khoản.

01
Chọn năm sinh
Click vào năm sinh dương lịch trong bảng tra cứu ở trên (1960–2026).
02
Chọn ngày tháng
Trên trang năm sinh, click vào ngày tháng dương lịch trong lịch 12 tháng.
03
Chọn giờ & giới tính
Chọn giờ sinh (Tý, Sửu, Dần... Hợi) và giới tính Nam / Nữ.
04
Xem lá số đầy đủ
Bản đồ 12 cung, cách cục, đại vận, tiểu vận năm 2027 hiện ra ngay lập tức.
Kiến thức

Tử Vi Đẩu Số — Khoa Mệnh Lý Cổ Pháp

Tử Vi Đẩu Số là hệ thống mệnh lý học từ thời Tống, được truyền thừa qua hơn 1.000 năm.

12 Cung

Lá số tử vi chia thành 12 cung: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Mỗi cung phụ trách một lĩnh vực cuộc đời.

An Sao Cổ Pháp

Các sao chính (Tử Vi, Thiên Phủ, Liêm Trinh...) an theo ngày sinh âm lịch. Sao phụ an theo tháng, giờ. Tứ Hóa (Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ) an theo can năm — tạo ra mạng sao độc nhất cho từng giờ sinh.

Đại Vận & Tiểu Vận

Đại vận là chu kỳ 10 năm luân chuyển qua 12 cung. Tiểu vận là vận từng năm trong khuôn khổ đại vận. Hai lớp vận này xác định thời điểm thuận nghịch trong cuộc đời.

Cách Cục Đặc Biệt

Cách cục là sự phối hợp đặc biệt giữa các sao tạo ra vận mệnh khác biệt: Tử Phủ Đồng Cung, Nhật Nguyệt Đồng Lương, Sát Phá Tham... Mỗi cách cục mang ý nghĩa và ảnh hưởng riêng.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi phổ biến về tử vi đẩu số và Mệnh Khố.

Lá số tử vi đẩu số là gì?
Lá số tử vi đẩu số là bản đồ mệnh lý được lập từ ngày, tháng, năm và giờ sinh âm lịch. Lá số gồm 12 cung với các ngôi sao an vào theo quy tắc cổ pháp, từ đó luận đoán tính cách, sự nghiệp, tình duyên và vận hạn từng năm.
Tại sao giờ sinh quan trọng trong tử vi?
Giờ sinh quyết định cung Mệnh và cung Thân — hai cung nền tảng của lá số. Cùng ngày sinh nhưng khác giờ sẽ có cung Mệnh hoàn toàn khác, chính tinh khác, cách cục khác và vận hạn khác. Có 12 giờ sinh (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ kéo dài 2 tiếng.
Cung mệnh là gì?
Cung Mệnh là cung quan trọng nhất trong lá số tử vi, phản ánh tính cách, ngoại hình và vận mệnh tổng thể. Cung Mệnh được xác định từ giờ sinh và tháng sinh âm lịch, sau đó đối chiếu với can năm để xác định chính tinh. Mỗi chính tinh mang đặc tính khác nhau.
Đại vận và tiểu vận là gì?
Đại vận là giai đoạn vận hạn kéo dài 10 năm, luân chuyển qua 12 cung. Tiểu vận là vận hạn từng năm nằm trong đại vận. Hai lớp vận kết hợp xác định thời điểm thuận lợi và thách thức trong cuộc đời.
Mệnh Khố có bao nhiêu lá số?
Mệnh Khố chứa 575.000+ lá số được tính sẵn cho các ngày sinh từ 1960 đến 2026 (67 năm × 365 ngày × 12 giờ × 2 giới). Mỗi lá số được an sao theo cổ pháp, phân tích 12 cung, cách cục, đại vận và tiểu vận năm 2027.
An sao theo cổ pháp khác gì so với phương pháp hiện đại?
An sao cổ pháp tuân theo quy tắc truyền thống từ thời Tống — không có điều chỉnh hay sáng tạo thêm. Các phương pháp hiện đại đôi khi thêm sao mới hoặc thay đổi cách an sao. Tử Vi Minh Bảo sử dụng thuần cổ pháp để đảm bảo tính nhất quán và truyền thống.

Muốn Nhận Luận Giải AI Chuyên Sâu?

Nhập ngày giờ sinh để nhận phân tích đầy đủ 24 phần — tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Lá Số & Luận Giải Miễn Phí →