Ngày Tốt · An táng
Ngày Tốt An táng Tháng 10 2020
Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2020.
Dưới đây là 14 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2020 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp an táng tháng 10 2020
Can chi: Nhâm Ngọ
Trực Thu
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Quý Mùi
Trực Khai
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Bích
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Thìn
Trực Phá
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Cơ
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Mão
Trực Phá
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Nữ
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Thìn
Trực Phá
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Quỷ
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Dực
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Mậu Dần
Trực Chấp
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Ngưu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Giáp Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Khuê
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Ất Dậu
Trực Bế
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Lâu
Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Đinh Hợi
Trực Trừ
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Mão
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Dần
Trực Định
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Sâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Định không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Quý Tỵ
Trực Nguy
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Liễu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Đinh Dậu
Trực Bế
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Tỵ
Trực Nguy
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Đẩu
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 10 2020