Trang ChủXem Ngày TốtAn tángTháng 12 2022
Ngày Tốt · An táng

Ngày Tốt An táng Tháng 12 2022

Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 12 2022.

Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 12 năm 2022 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp an táng tháng 12 2022

10/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Thân Trực Thành Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Dậu Trực Thu Sao Minh Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Sửu Trực Trừ Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Lâu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Ngọ Trực Phá Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Sâm Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Bính Thân Trực Thành Sao Thanh Long (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Dậu Trực Thu Sao Minh Đường (hoàng đạo) Liễu
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Tân Sửu Trực Trừ Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Bính Ngọ Trực Phá Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tâm
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Tuất Trực Thu Sao Thanh Long (hoàng đạo) Ngưu
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Tân Hợi Trực Khai Sao Minh Đường (hoàng đạo) Nữ
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Ất Mão Trực Mãn Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Giáp Dần Trực Trừ Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Thất Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Tỵ Trực Định Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Lâu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Định không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
An táng ở tháng khác
Việc khác trong tháng 12 2022