Ngày Tốt · An táng
Ngày Tốt An táng Tháng 10 2023
Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2023.
Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2023 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp an táng tháng 10 2023
Can chi: Giáp Ngọ
Trực Thu
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Mùi
Trực Khai
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Bích
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Thìn
Trực Phá
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Cơ
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Thìn
Trực Phá
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Quỷ
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Dậu
Trực Bế
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Đinh Tỵ
Trực Nguy
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Hư
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Đinh Mùi
Trực Thu
Sao Châu Tước (hắc đạo)
Tú Trương
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Hợi
Trực Trừ
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Mão
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Ất Tỵ
Trực Nguy
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Liễu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Dực
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Tân Hợi
Trực Trừ
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Cang
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Cang (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Dậu
Trực Bế
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Nguy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nguy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Việc khác trong tháng 10 2023