Ngày Tốt · An táng
Ngày Tốt An táng Tháng 8 2026
Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 8 2026.
Dưới đây là 15 ngày đẹp nhất trong tháng 8 năm 2026 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp an táng tháng 8 2026
Can chi: Kỷ Tỵ
Trực Thu
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Phòng
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Dần
Trực Nguy
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Đinh Tỵ
Trực Khai
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Chủy
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Mùi
Trực Bế
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Tỉnh
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Thìn
Trực Thành
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Đê
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Quý Sửu
Trực Phá
Sao Châu Tước (hắc đạo)
Tú Lâu
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Thìn
Trực Thu
Sao Bạch Hổ (hắc đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Dần
Trực Phá
Sao Thiên Hình (hắc đạo)
Tú Giác
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Mậu Thân
Trực Trừ
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Hư
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Ất Mão
Trực Thành
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Mão
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 27 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Tuất
Trực Mãn
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Tinh
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Ất Sửu
Trực Chấp
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Mùi
Trực Bế
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Vĩ
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Tuất
Trực Mãn
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Ngưu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Đinh Sửu
Trực Chấp
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Nguy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Nguy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 8 2026