Trang ChủXem Ngày TốtAn tángTháng 1 2027
Ngày Tốt · An táng

Ngày Tốt An táng Tháng 1 2027

Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 1 2027.

Dưới đây là 14 ngày đẹp nhất trong tháng 1 năm 2027 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp an táng tháng 1 2027

10/10 · rất tốt
Can chi: Ất Dậu Trực Thu Sao Minh Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Tuất Trực Thu Sao Thanh Long (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Phá Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tinh
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Thứ ba, 5/1/2027 ÂL 28/11
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Thân Trực Thành Sao Thanh Long (hoàng đạo) Dực
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Hợi Trực Khai Sao Minh Đường (hoàng đạo) Cang
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Cang (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Hợi Trực Khai Sao Minh Đường (hoàng đạo) Bích Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Dần Trực Trừ Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Tuất Trực Thu Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tinh
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Bính Tuất Trực Khai Sao Thiên Hình (hắc đạo) Giác
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Đinh Mùi Trực Phá Sao Huyền Vũ (hắc đạo) Tỉnh
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Huyền Vũ — Kỵ trộm cắp, mất của)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Canh Dần Trực Trừ Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Mão Trực Mãn Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Thân Trực Nguy Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Quý Mão Trực Mãn Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Mão
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
An táng ở tháng khác
Việc khác trong tháng 1 2027