Ngày Tốt · An táng
Ngày Tốt An táng Tháng 12 2028
Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 12 2028.
Dưới đây là 10 ngày đẹp nhất trong tháng 12 năm 2028 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp an táng tháng 12 2028
Can chi: Nhâm Thân
Trực Thành
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Cơ
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Quý Dậu
Trực Thu
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Đẩu
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Ngọ
Trực Phá
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Vị
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Giáp Thân
Trực Thành
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Ất Sửu
Trực Trừ
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Ngọ
Trực Phá
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Tâm
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Dậu
Trực Thu
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Chủy
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Bính Tuất
Trực Khai
Sao Thiên Hình (hắc đạo)
Tú Sâm
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Quý Hợi
Trực Kiến
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Kiến không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Sửu
Trực Trừ
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Liễu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 12 2028