Trang ChủXem Ngày TốtAn tángTháng 12 2031
Ngày Tốt · An táng

Ngày Tốt An táng Tháng 12 2031

Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 12 2031.

Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 12 năm 2031 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp an táng tháng 12 2031

10/10 · rất tốt
Can chi: Quý Mùi Trực Thành Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Bính Thân Trực Thành Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Sửu Trực Mãn Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Ngọ Trực Phá Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Vị Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Dậu Trực Thu Sao Minh Đường (hoàng đạo) Chủy
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
7/10 · tốt
Can chi: Giáp Thân Trực Thu Sao Thiên Hình (hắc đạo)
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Mậu Tuất Trực Khai Sao Thiên Hình (hắc đạo) Sâm
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Ất Hợi Trực Kiến Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Kiến không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Nguy Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Tuất Trực Bế Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Ngưu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Sửu Trực Trừ Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Nguy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nguy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Mão Trực Bình Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bình không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Quý Mão Trực Bình Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bình không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
An táng ở tháng khác
Việc khác trong tháng 12 2031