Trang ChủXem Ngày TốtAn tángTháng 10 2032
Ngày Tốt · An táng

Ngày Tốt An táng Tháng 10 2032

Ngày tốt chôn cất, di mộ, cải táng. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2032.

Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2032 để an táng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp an táng tháng 10 2032

10/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Thìn Trực Phá Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Thu Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tinh
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Dực
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Thìn Trực Phá Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tất Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Quý Mùi Trực Thu Sao Châu Tước (hắc đạo) Trương
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Đinh Mùi Trực Thu Sao Châu Tước (hắc đạo) Tỉnh
Lý do tốt: Trực Thu hợp an táng; Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Ất Dậu Trực Bế Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Chẩn Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Khai hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Dậu Trực Bế Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Nguy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nguy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Nhâm Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Định không hợp an táng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
An táng ở tháng khác
Việc khác trong tháng 10 2032