Ngày Tốt · Cầu tài
Ngày Tốt Cầu tài Tháng 9 2026
Ngày tốt cầu may tài lộc, ký hợp đồng, đầu tư. Top ngày đẹp nhất trong tháng 9 2026.
Dưới đây là 14 ngày đẹp nhất trong tháng 9 năm 2026 để cầu tài, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp cầu tài tháng 9 2026
Can chi: Bính Ngọ
Trực Thu
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Trực Thu hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Đinh Mùi
Trực Khai
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Bích
Lý do tốt: Trực Khai hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Tỵ
Trực Thu
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Lâu
Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Thu hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Ngọ
Trực Thu
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Giác
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Thu hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Mùi
Trực Khai
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Cang
Lý do tốt: Trực Khai hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Cang (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Đinh Dậu
Trực Kiến
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Dần
Trực Chấp
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Ngưu
Lý do tốt: Trực Chấp hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Ngưu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Nhâm Ngọ
Trực Khai
Sao Bạch Hổ (hắc đạo)
Tú Vị
Lý do tốt: Trực Khai hợp cầu tài; Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Bính Tuất
Trực Mãn
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Sâm
Kỵ: Dương Công
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Dương Công kỵ nhật
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Hợi
Trực Mãn
Sao Huyền Vũ (hắc đạo)
Tú Vĩ
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Huyền Vũ — Kỵ trộm cắp, mất của)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Tý
Trực Bình
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Quỷ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Canh Dần
Trực Chấp
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Tinh
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Chấp hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Tân Mão
Trực Phá
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp cầu tài
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Canh Tý
Trực Bình
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Cơ
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Việc khác trong tháng 9 2026