Ngày Tốt · Cầu tài
Ngày Tốt Cầu tài Tháng 11 2032
Ngày tốt cầu may tài lộc, ký hợp đồng, đầu tư. Top ngày đẹp nhất trong tháng 11 2032.
Dưới đây là 15 ngày đẹp nhất trong tháng 11 năm 2032 để cầu tài, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp cầu tài tháng 11 2032
Can chi: Quý Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Hợi
Trực Trừ
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Đê
Lý do tốt: Trực Chấp hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Khuê
Lý do tốt: Trực Chấp hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Đinh Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Liễu
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Dực
Lý do tốt: Trực Chấp hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Thân
Trực Thu
Sao Thiên Hình (hắc đạo)
Tú Cơ
Lý do tốt: Trực Thu hợp cầu tài; Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Tân Dậu
Trực Khai
Sao Châu Tước (hắc đạo)
Tú Đẩu
Lý do tốt: Trực Khai hợp cầu tài; Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Thân
Trực Thu
Sao Thiên Hình (hắc đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Thu hợp cầu tài; Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Mậu Ngọ
Trực Nguy
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Tâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Kỷ Mùi
Trực Thành
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Vĩ
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Quý Hợi
Trực Kiến
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Nữ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Ất Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Nguy
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Mãn hợp cầu tài; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Nguy (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Ngọ
Trực Nguy
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Vị
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 18 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Tân Mùi
Trực Thành
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Mão
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 11 2032