Trang ChủXem Ngày TốtĐào giếngTháng 9 2031
Ngày Tốt · Đào giếng

Ngày Tốt Đào giếng Tháng 9 2031

Ngày tốt khoan giếng, đào ao, đặt thủy đạo. Top ngày đẹp nhất trong tháng 9 2031.

Dưới đây là 12 ngày đẹp nhất trong tháng 9 năm 2031 để đào giếng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp đào giếng tháng 9 2031

10/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Thìn Trực Thành Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Tuất Trực Mãn Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tinh
Lý do tốt: Trực Mãn hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Sửu Trực Chấp Sao Minh Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Tân Dậu Trực Kiến Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Ngọ Trực Thu Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Tân Mùi Trực Khai Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Mão
Lý do tốt: Trực Khai hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Bính Ngọ Trực Khai Sao Bạch Hổ (hắc đạo) Sâm
Lý do tốt: Trực Khai hợp đào giếng; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
7/10 · tốt
Can chi: Kỷ Tỵ Trực Thành Sao Châu Tước (hắc đạo) Lâu
Lý do tốt: Trực Thành hợp đào giếng; Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Ất Tỵ Trực Thu Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Chủy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Thìn Trực Thành Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Đê Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Thành hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 27 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Dần Trực Chấp Sao Thanh Long (hoàng đạo) Thất Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Mão Trực Phá Sao Minh Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp đào giếng
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Đào giếng ở tháng khác
Việc khác trong tháng 9 2031