Ngày Tốt · Đào giếng
Ngày Tốt Đào giếng Tháng 2 2032
Ngày tốt khoan giếng, đào ao, đặt thủy đạo. Top ngày đẹp nhất trong tháng 2 2032.
Dưới đây là 11 ngày đẹp nhất trong tháng 2 năm 2032 để đào giếng, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp đào giếng tháng 2 2032
Can chi: Nhâm Thìn
Trực Mãn
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Mãn hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Mão
Trực Mãn
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Vĩ
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Mãn hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 22 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Tân Tỵ
Trực Định
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Tuất
Trực Thu
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Tý
Trực Khai
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Khuê
Lý do tốt: Trực Khai hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Mùi
Trực Chấp
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Tỉnh
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Tuất
Trực Thành
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Tinh
Lý do tốt: Trực Thành hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Dần
Trực Trừ
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Tâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Canh Tý
Trực Khai
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Dực
Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Khai hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Giáp Thìn
Trực Mãn
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Đê
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Mãn hợp đào giếng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 18 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Ất Tỵ
Trực Bình
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bình không hợp đào giếng
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 2 2032