Trang ChủXem Ngày TốtKhai trươngTháng 9 2025
Ngày Tốt · Khai trương

Ngày Tốt Khai trương Tháng 9 2025

Ngày tốt khai trương cửa hàng, ra mắt kinh doanh. Top ngày đẹp nhất trong tháng 9 2025.

Dưới đây là 11 ngày đẹp nhất trong tháng 9 năm 2025 để khai trương, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp khai trương tháng 9 2025

10/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Tuất Trực Mãn Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Canh Thìn Trực Thành Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Ất Mùi Trực Khai Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Khai hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Tý Trực Định Sao Thanh Long (hoàng đạo) Dực
Lý do tốt: Trực Định hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Sửu Trực Chấp Sao Minh Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Dậu Trực Kiến Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Dần Trực Chấp Sao Thanh Long (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Khai Sao Bạch Hổ (hắc đạo) Sâm
Lý do tốt: Trực Khai hợp khai trương; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Sửu Trực Chấp Sao Minh Đường (hoàng đạo) Lâu Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Tuất Trực Mãn Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tinh Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tinh (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Quý Tỵ Trực Thu Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Thu không hợp khai trương
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Khai trương ở tháng khác
Việc khác trong tháng 9 2025