Trang ChủXem Ngày TốtKhai trươngTháng 1 2033
Ngày Tốt · Khai trương

Ngày Tốt Khai trương Tháng 1 2033

Ngày tốt khai trương cửa hàng, ra mắt kinh doanh. Top ngày đẹp nhất trong tháng 1 2033.

Dưới đây là 9 ngày đẹp nhất trong tháng 1 năm 2033 để khai trương, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp khai trương tháng 1 2033

10/10 · rất tốt
Can chi: Ất Mão Trực Mãn Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Tỵ Trực Định Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Trực Định hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Quý Hợi Trực Khai Sao Minh Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Trực Khai hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Ất Hợi Trực Khai Sao Minh Đường (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Trực Khai hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Tân Tỵ Trực Định Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Phòng
Lý do tốt: Trực Định hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Bính Dần Trực Trừ Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Đinh Mão Trực Mãn Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Mão
Lý do tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Mão Trực Mãn Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Cang
Lý do tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Cang (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Nhâm Tuất Trực Thu Sao Thanh Long (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Thu không hợp khai trương
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Khai trương ở tháng khác
Việc khác trong tháng 1 2033