Trang ChủXem Ngày TốtKhai trươngTháng 12 2034
Ngày Tốt · Khai trương

Ngày Tốt Khai trương Tháng 12 2034

Ngày tốt khai trương cửa hàng, ra mắt kinh doanh. Top ngày đẹp nhất trong tháng 12 2034.

Dưới đây là 10 ngày đẹp nhất trong tháng 12 năm 2034 để khai trương, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp khai trương tháng 12 2034

10/10 · rất tốt
Can chi: Ất Mùi Trực Thành Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Thành hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Thân Trực Thành Sao Thanh Long (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp khai trương; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Ất Mão Trực Bình Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
7/10 · tốt
Can chi: Nhâm Dần Trực Mãn Sao Bạch Hổ (hắc đạo) Thất
Lý do tốt: Trực Mãn hợp khai trương; Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Canh Tuất Trực Khai Sao Thiên Hình (hắc đạo) Sâm
Lý do tốt: Trực Khai hợp khai trương; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Hợi Trực Kiến Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Nữ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Sửu Trực Trừ Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Nguy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nguy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Ngọ Trực Phá Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp khai trương
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Nhâm Tý Trực Kiến Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Dậu Trực Thu Sao Minh Đường (hoàng đạo) Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Thu không hợp khai trương
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Khai trương ở tháng khác
Việc khác trong tháng 12 2034