Thứ hai · Kỷ Mão
Ngày 6/4/2020 có tốt không?
Phân tích chi tiết ngày 6/4/2020 dương lịch (âm lịch 14/3/2020). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.
Tổng quan
Dương lịch6/4/2020
Âm lịch14/3/2020
ThứThứ hai
Can chi ngàyKỷ Mão
Chi thángThìn
Đánh giá chung
XẤU
Trực, Sao, Tú
12 trực
Bế hung
Sao ngày
Câu Trận hắc đạo
Ý nghĩa
Kỵ thưa kiện, tranh chấp
28 Nhị Thập Bát Tú
Trương cát
Cấm kỵ
Tam Nương
Không
Nguyệt Kỵ
CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật
Không
12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)
Tý 23h-1h
Tư Mệnh
Sửu 1h-3h
Câu Trận
Dần 3h-5h
Thanh Long
Mão 5h-7h
Minh Đường
Thìn 7h-9h
Thiên Hình
Tỵ 9h-11h
Châu Tước
Ngọ 11h-13h
Kim Quỹ
Mùi 13h-15h
Thiên Đức
Thân 15h-17h
Bạch Hổ
Dậu 17h-19h
Ngọc Đường
Tuất 19h-21h
Thiên Lao
Hợi 21h-23h
Huyền Vũ
3 việc phù hợp nhất hôm nay
An táng (3/10 — xấu)
Tốt: Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Cưới hỏi (1/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp cưới hỏi; Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
Khởi công xây dựng (1/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp khởi công xây dựng; Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 14 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.